Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ismail Yüksek

FenerbahceTiền vệTUR
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Ismail Yüksek là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Fenerbahce.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

22Trận ra sân
15Đá chính
1.344Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/23Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—432970004286%59%006,46
Süper Lig2026-2027—722520008489%50%006,72
Cúp C1 châu Âu2026-2027—321670001086%59%206,21
Vòng loại World Cup châu Âu2026—664870005186%59%306,75
World Cup2026—221410005092%57%007,05

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 297 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/150 (86%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
6
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/44 (59%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 15
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 252 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
142/159 (89%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/53 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 20
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
79/91 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
9
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/27 (59%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 487 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
255/294 (86%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/18 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
9
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/79 (59%)
Không chiến thắng / thua
13 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 27
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 141 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/109 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/8 (87%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/21 (57%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ismail Yüksek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp C1 châu Âuvs SK Slavia PrahaH 2-28001005/501/2V5,86
17/10/2026Süper Ligvs AlanyasporT 3-0dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Aston VillaB 0-6690000040/4756/12—6,25
10/10/2026Süper Lig@ Caykur RizesporT 3-02000015/511/1—6,65
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ÝB 1-3790000139/4524/7—6,25
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BỉB 0-3850011337/41914/21—6,88
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÝB 1-4450020233/3715/6—6,67
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs PhápB 0-1880011020/2733/10—6,02
20/09/2026Süper Ligvs EyupsporT 8-0450011133/3536/12—7,20
15/09/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüH 0-0870010154/6346/14—6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 325 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 2,3 triệu €2022: 4,8 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 5,5 triệu €2023: 7,5 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 14,0 triệu €2024: 14,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 11,0 triệu €2025: 13,0 triệu €2026: 15,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/202021325 nghìn €
01/06/202122325 nghìn €
16/01/202222375 nghìn €
09/06/202223350 nghìn €
12/09/2022232,3 triệu €
26/10/2022234,8 triệu €
13/03/2023244,0 triệu €
07/06/2023244,0 triệu €
26/09/2023245,5 triệu €
20/12/2023247,5 triệu €
14/03/20242510,0 triệu €
30/05/20242512,0 triệu €
03/10/20242514,0 triệu €
22/12/20242514,0 triệu €
19/03/20252612,0 triệu €
17/06/20252611,0 triệu €
16/12/20252613,0 triệu €
04/03/20262715,0 triệu €
20/05/20262715,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2022BursasporFenerbahceCho mượn—
13/08/2021FenerbahceBursasporChuyển nhượng—
29/06/2021Adana DemirsporFenerbahceCho mượn—
31/01/2021FenerbahceAdana DemirsporChuyển nhượng—
11/01/2021BalikesirsporFenerbahceCho mượn—
04/10/2020FenerbahceBalikesirsporChuyển nhượng—
18/08/2020GölcüksporFenerbahceHết hạn mượn 0.065M €65 nghìn €
27/08/2018Bursa Yildirim SK JugendGölcüksporChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy59
  • Sức mạnh65
  • Thể lực64
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com