Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kerem Aktürkoğlu

FenerbahceTiền đạoTUR
28Tuổi
173Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
18,0 triệu €Giá trị

Kerem Aktürkoğlu là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Fenerbahce.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

22Trận ra sân
16Đá chính
1.357Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
339Phút/bàn
11/36Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—7436810311277%40%106,82
Cúp C1 châu Âu2026-2027—221540004282%27%106,22
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—411380004078%37%006,32
Vòng loại World Cup châu Âu2026—7756730014678%31%306,89
World Cup2026—221300003156%44%006,47

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 368 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/98 (77%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
5/24 (20%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/37 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 17
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/29 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/18 (27%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 138 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/32 (78%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 567 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/14
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/89 (78%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/35 (31%)
Không chiến thắng / thua
1 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 13
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 130 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/16 (56%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kerem Aktürkoğlu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Cúp C1 châu Âuvs SK Slavia PrahaH 2-2820020116/2013/10—6,15
17/10/2026Süper Ligvs AlanyasporT 3-023111114/611/4—7,70
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Aston VillaB 0-6dự bị00000—0———
10/10/2026Süper Lig@ Caykur RizesporT 3-0880110218/2600/6—6,85
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ÝB 1-311001013/30——6,53
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BỉB 0-3670010111/1503/5—5,97
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÝB 1-445002019/1000/2—6,21
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs PhápB 0-115000002/400/1—6,58
20/09/2026Süper Ligvs EyupsporT 8-0690130210/1302/5—7,58
15/09/2026Süper Lig@ Gaziantep Futbol KulübüH 0-0640020413/1602/2—6,68

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 1,2 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 11,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 16,5 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 13,0 triệu €2023: 13,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 17,0 triệu €2023: 17,0 triệu €2024: 17,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2025: 24,0 triệu €2025: 23,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2026: 22,0 triệu €2026: 20,0 triệu €2026: 18,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/09/202021200 nghìn €
22/12/202022350 nghìn €
15/03/2021221,2 triệu €
24/05/2021223,5 triệu €
11/10/2021226,0 triệu €
03/01/20222311,0 triệu €
30/03/20222315,0 triệu €
31/05/20222316,5 triệu €
12/09/20222315,0 triệu €
26/10/20222413,0 triệu €
13/03/20232413,0 triệu €
07/06/20232415,0 triệu €
26/09/20232417,0 triệu €
20/12/20232517,0 triệu €
14/03/20242517,0 triệu €
30/05/20242515,0 triệu €
07/10/20242518,0 triệu €
18/12/20242625,0 triệu €
30/03/20252622,0 triệu €
29/05/20252624,0 triệu €
30/09/20252623,0 triệu €
16/12/20252722,0 triệu €
04/03/20262722,0 triệu €
20/05/20262720,0 triệu €
29/09/20262718,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 18,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2025BenficaFenerbahceHết hạn mượn 22.5M €22,5 triệu €
02/09/2024GalatasarayBenficaHết hạn mượn 13.05M €13,1 triệu €
01/09/2020ErzincansporGalatasarayChuyển nhượng—
08/08/2019Karacabey BelediyesporErzincansporChuyển nhượng—
27/08/2018Basaksehir FK U21Karacabey BelediyesporChuyển nhượng—
29/06/2017Bodrum FKBasaksehir FK U21Cho mượn—
30/06/2016Basaksehir FK U21Bodrum FKChuyển nhượng—
30/06/2015Basaksehir FK YouthBasaksehir FK U21Chuyển nhượng—
04/09/2014Hisareynspor YouthBasaksehir FK YouthChuyển nhượng—
05/09/2013Gölcükspor YouthHisareynspor YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy52
  • Sức mạnh33
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com