Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Orkun Kökçü

Besiktas JKTiền vệTUR
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
28,0 triệu €Giá trị

Orkun Kökçü là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Besiktas JK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
701Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
350Phút/bàn
7/25Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—7758521222588%48%307,36
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221160023283%75%007,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 585 phút · điểm TB 7,36

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/22
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
297/337 (88%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
11/39 (28%)
Chuyền dài chính xác
28/36 (77%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
12

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/43 (48%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 19
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
97
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 7,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/60 (83%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
4/5 (80%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/8 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Orkun Kökçü · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ TSG HoffenheimT 3-2450010118/2102/4—6,81
11/10/2026Süper Ligvs KocaelisporT 2-1841011236/4112/5—7,99
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÝB 1-4450000015/2303/3—5,41
21/09/2026Süper Lig@ AmedsporB 2-3901062450/5718/9V7,75
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs MarseilleT 4-1710222332/3914/4—7,86
12/09/2026Süper Ligvs Erzurumspor FKT 3-0700110449/5502/5V7,70
06/09/2026Süper Lig@ FenerbahceT 2-1900120432/4002/10—7,49
01/09/2026Süper Ligvs Corum FKT 6-2710030133/3701/2V6,42
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Kauno ZalgirisB 0-1dự bị00000—0———
24/08/2026Süper Lig@ AlanyasporB 0-1900032148/5303/8—6,96

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 1,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2020: 14,0 triệu €2020: 12,5 triệu €2020: 17,5 triệu €2020: 15,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2022: 17,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2022: 27,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2024: 27,0 triệu €2024: 28,0 triệu €2024: 28,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2025: 28,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2026: 25,0 triệu €2026: 28,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/2018171,0 triệu €
11/06/2019183,0 triệu €
18/09/2019187,0 triệu €
17/12/2019187,0 triệu €
11/03/20201914,0 triệu €
07/04/20201912,5 triệu €
11/08/20201917,5 triệu €
13/10/20201915,0 triệu €
05/01/20212013,0 triệu €
08/03/20212012,0 triệu €
24/05/20212012,0 triệu €
04/01/20222114,0 triệu €
16/03/20222117,0 triệu €
07/06/20222122,0 triệu €
10/11/20222127,0 triệu €
16/03/20232230,0 triệu €
22/06/20232235,0 triệu €
26/12/20232230,0 triệu €
05/06/20242327,0 triệu €
07/10/20242328,0 triệu €
18/12/20242328,0 triệu €
29/05/20252430,0 triệu €
30/09/20252428,0 triệu €
16/12/20252425,0 triệu €
20/05/20262525,0 triệu €
29/09/20262528,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 28,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026BenficaBesiktas JKHết hạn mượn 30M €30,0 triệu €
29/06/2026Besiktas JKBenficaCho mượn—
10/07/2025BenficaBesiktas JKChuyển nhượng—
30/06/2023FeyenoordBenficaHết hạn mượn 29.703M €29,7 triệu €
30/06/2018Feyenoord U19FeyenoordChuyển nhượng—
30/06/2017Feyenoord U17Feyenoord U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Jong Feyenoord YouthFeyenoord U17Chuyển nhượng—
30/06/2014FC Groningen YouthJong Feyenoord YouthHết hạn mượn 0.04M €40 nghìn €
30/06/2011IJVV Stormvogels YouthFC Groningen YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật77
  • Tư duy66
  • Sức mạnh41
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com