
Nicolo Fagioli là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Fiorentina.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
763Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/10Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 540 | 0 | 0 | 1 | 10 | 4 | 85% | 56% | 1 | 0 | 6,30 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 165 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 29% | 1 | 0 | 6,50 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 100% | 0 | 0 | 7,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 326/380 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/15 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/31 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/55 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 22
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/82 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/17 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/32 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | vs Como | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 63/71 | 3 | 6/8 | — | 6,74 |
| 10/10/2026 | Serie A | @ Genoa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 73/86 | 2 | 7/12 | — | 5,73 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thổ Nhĩ Kỳ | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Pháp | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 37/42 | 3 | 3/12 | V | 6,58 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thổ Nhĩ Kỳ | T 4-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/40 | 1 | 2/5 | — | 6,41 |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Napoli | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 56/67 | 1 | 3/8 | — | 6,01 |
| 16/09/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Pisa | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie A | @ Venezia | T 4-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 50/59 | 4 | 9/12 | — | 7,56 |
| 05/09/2026 | Serie A | vs Torino | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 49/58 | 3 | 3/6 | — | 6,39 |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Frosinone | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 0/4 | — | 5,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2020 | 19 | 900 nghìn € |
| 10/01/2021 | 19 | 900 nghìn € |
| 22/03/2021 | 20 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2021 | 20 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2021 | 20 | 3,5 triệu € |
| 14/03/2022 | 21 | 4,0 triệu € |
| 05/06/2022 | 21 | 6,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 21 | 8,0 triệu € |
| 20/03/2023 | 22 | 20,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 22 | 35,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 22 | 15,0 triệu € |
| 04/06/2024 | 23 | 15,0 triệu € |
| 17/07/2024 | 23 | 20,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 23 | 20,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 24 | 18,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 24 | 18,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 24 | 14,0 triệu € |
| 23/03/2026 | 25 | 16,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 25 | 16,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 16,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Juventus | Fiorentina | Hết hạn mượn 13.5M € | 13,5 triệu € |
| 29/06/2025 | Fiorentina | Juventus | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Juventus | Fiorentina | Chuyển nhượng 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2022 | Cremonese | Juventus | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Juventus | Cremonese | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Juventus U23 | Juventus | Chuyển nhượng | — |
| 16/12/2019 | Juventus U19 | Juventus U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Juventus U17 | Juventus U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Juventus Youth | Juventus U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Cremonese Giovanili | Juventus Youth | Hết hạn mượn 0.65M € | 650 nghìn € |
| 30/06/2011 | PiacenzaU20 | Cremonese Giovanili | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật75
- Tư duy63
- Sức mạnh45
- Thể lực53