
İrfan Can Kahveci là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Fenerbahce.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
15Trận ra sân
8Đá chính
676Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
225Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 406 | 2 | 0 | 3 | 10 | 3 | 82% | 52% | 1 | 0 | 7,21 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 98 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 92% | 58% | 0 | 0 | 6,71 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 94% | 50% | 0 | 0 | 6,43 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 4 | 1 | 101 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 80% | 62% | 1 | 0 | 6,66 |
| World Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 6,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 406 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 139/169 (82%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/22 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/21 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/40 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/53 (92%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/36 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/42 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/16 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs SK Slavia Praha | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 1 | 2/3 | — | 6,21 |
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | T 3-0 | 77 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 26/32 | 0 | 3/7 | — | 7,19 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Aston Villa | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 45/48 | 2 | 5/9 | — | 7,20 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Caykur Rizespor | T 3-0 | 31 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/12 | 0 | 2/2 | — | 7,58 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ý | B 1-3 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/36 | 0 | 2/4 | — | 6,43 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bỉ | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ý | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Pháp | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Eyupspor | T 8-0 | 90 | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 | 42/50 | 0 | 3/5 | — | 9,77 |
| 15/09/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 2 | 2/5 | V | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/01/2015 | 19 | 1,0 triệu € |
| 24/06/2015 | 19 | 2,2 triệu € |
| 17/01/2016 | 20 | 2,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 21 | 2,5 triệu € |
| 09/01/2017 | 21 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2017 | 21 | 2,5 triệu € |
| 11/02/2018 | 22 | 2,0 triệu € |
| 10/04/2018 | 22 | 2,5 triệu € |
| 28/05/2018 | 22 | 2,5 triệu € |
| 03/01/2019 | 23 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 23 | 7,0 triệu € |
| 03/10/2019 | 24 | 6,0 triệu € |
| 02/01/2020 | 24 | 9,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 7,0 triệu € |
| 03/08/2020 | 25 | 10,0 triệu € |
| 11/10/2020 | 25 | 9,0 triệu € |
| 22/12/2020 | 25 | 10,0 triệu € |
| 15/03/2021 | 25 | 11,5 triệu € |
| 24/05/2021 | 25 | 11,0 triệu € |
| 11/10/2021 | 26 | 9,0 triệu € |
| 03/01/2022 | 26 | 9,0 triệu € |
| 30/03/2022 | 26 | 8,0 triệu € |
| 31/05/2022 | 26 | 8,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 27 | 8,5 triệu € |
| 13/03/2023 | 27 | 7,5 triệu € |
| 07/06/2023 | 27 | 6,5 triệu € |
| 26/09/2023 | 28 | 7,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 28 | 9,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 28 | 9,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 28 | 10,0 triệu € |
| 03/10/2024 | 29 | 10,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 29 | 9,5 triệu € |
| 19/03/2025 | 29 | 8,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 29 | 7,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 30 | 6,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 30 | 4,5 triệu € |
| 04/03/2026 | 30 | 3,5 triệu € |
| 20/05/2026 | 30 | 3,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 31 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 11,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Kasimpasa | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 07/01/2026 | Fenerbahce | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Başakşehir Futbol Kulübü | Fenerbahce | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 03/01/2017 | Genclerbirligi | Başakşehir Futbol Kulübü | Hết hạn mượn 1.61M € | 1,6 triệu € |
| 29/06/2014 | Hacettepe Spor | Genclerbirligi | Cho mượn | — |
| 31/07/2013 | Genclerbirligi | Hacettepe Spor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Genclerbirligi Ankara U21 | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Genclerbirligi Ankara Youth | Genclerbirligi Ankara U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật64
- Tư duy59
- Sức mạnh43
- Thể lực47