Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matteo Ruggeri

Aston VillaHậu vệITA
24Tuổi
187Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
28,0 triệu €Giá trị

Matteo Ruggeri là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Aston Villa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
394Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—421580001091%50%006,52
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—221460001090%83%106,75
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900001091%50%007,17
Cúp C1 châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/68 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
7
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 146 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/61 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
42/46 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matteo Ruggeri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs BrentfordH 2-2450000111/1301/4—6,28
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thổ Nhĩ KỳT 3-1560010018/2001/2V6,41
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ PhápH 1-1dự bị00000—0———
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thổ Nhĩ KỳT 4-1900000137/4134/4—7,08
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ Tottenham HotspurT 3-2900010131/3503/6—7,10
17/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Coventry CityT 3-1900010142/4601/2—7,17
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs Nottingham ForestB 1-2dự bị00000—0———
08/09/2026Cúp C1 châu Âu@ Club BruggeT 3-2dự bị00000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ Hull CityH 0-0150000020/200——6,87
01/09/2026Ngoại hạng Anhvs ArsenalB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 500 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2025: 16,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 20,0 triệu €2026: 28,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/10/202018500 nghìn €
28/12/2020181,0 triệu €
02/06/2021182,0 triệu €
27/12/2021192,0 triệu €
06/06/2022192,0 triệu €
10/11/2022202,0 triệu €
14/06/2023204,0 triệu €
10/10/2023219,0 triệu €
19/12/20232115,0 triệu €
04/06/20242120,0 triệu €
17/12/20242220,0 triệu €
16/06/20252216,0 triệu €
11/12/20252315,0 triệu €
15/03/20262320,0 triệu €
04/06/20262328,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 28,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 28,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2026Atletico MadridAston VillaHết hạn mượn 25M €25,0 triệu €
30/06/2025AtalantaAtletico MadridHết hạn mượn 17M €17,0 triệu €
29/06/2022SalernitanaAtalantaCho mượn—
26/07/2021AtalantaSalernitanaChuyển nhượng—
31/08/2020Atalanta U19AtalantaChuyển nhượng—
30/06/2019Atalanta U17Atalanta U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy57
  • Sức mạnh64
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com