
Guglielmo Vicario là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Juventus.
Tiểu sử Guglielmo Vicario
Guglielmo Vicario là thủ môn người Italy, 30 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Juventus. Mùa 2026-2027 ghi nhận 9 trận ra sân, 809 phút thi đấu, 12 lần cứu thua và điểm trung bình 6,48. Ở Serie A, thủ môn có 7 trận và 10 lần cứu thua; tại Cúp C2 châu Âu có 1 trận với 1 lần cứu thua. Cao 188 cm, nặng 83 kg, thuận chân phải; giá trị thị trường là 12,0 triệu €, giá trị cao nhất 35,0 triệu € (2024), hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 17/08/2026, từ Tottenham Hotspur sang Juventus.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 629 | 10 | 4 | 8 | 78% | 100% | 0 | 0 | 6,40 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 88% | — | 0 | 0 | 6,56 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 90% | — | 0 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 629 phút · điểm TB 6,40
Thủ môn
- Cứu thua
- 10
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 135/172 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 20/56 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,56
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/26 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,92
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/30 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A | vs Lazio | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 14/27 | 0 | 1/1 | — | 5,19 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ RC Celta | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 23/26 | 0 | — | — | 6,56 |
| 12/10/2026 | Serie A | @ Cagliari | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 18/19 | 0 | — | — | 6,30 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thổ Nhĩ Kỳ | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Pháp | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thổ Nhĩ Kỳ | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bỉ | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Serie A | vs Atalanta | T 2-0 | 90 | 1 | 2 | 1 | 32/36 | 0 | 1/1 | — | 7,22 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs NEC Nijmegen | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Serie A | @ Sassuolo | B 2-3 | 90 | 3 | 1 | 1 | 23/24 | 0 | 1/1 | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2013 | 16 | 50 nghìn € |
| 17/05/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/06/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 13/12/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/06/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/12/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/06/2018 | 21 | 125 nghìn € |
| 16/01/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 04/06/2019 | 22 | 800 nghìn € |
| 29/12/2019 | 23 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 950 nghìn € |
| 20/08/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 24 | 2,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 25 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 25 | 10,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 26 | 12,0 triệu € |
| 20/03/2023 | 26 | 16,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 26 | 16,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 27 | 20,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 27 | 30,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 27 | 35,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 27 | 35,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 28 | 35,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 28 | 32,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 29 | 30,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 29 | 23,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 29 | 18,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 29 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Tottenham Hotspur | Juventus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Empoli | Tottenham Hotspur | Hết hạn mượn 18.5M € | 18,5 triệu € |
| 30/06/2022 | Cagliari | Empoli | Hết hạn mượn 8.5M € | 8,5 triệu € |
| 29/06/2022 | Empoli | Cagliari | Cho mượn | — |
| 08/07/2021 | Cagliari | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Perugia | Cagliari | Cho mượn | — |
| 24/07/2019 | Cagliari | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2019 | Venezia | Cagliari | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 04/07/2016 | Udinese | Venezia | Hết hạn mượn 0.0005M € | 500 € |
| 29/06/2016 | Venezia | Udinese | Cho mượn | — |
| 06/08/2015 | Udinese U19 | Venezia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Fontanafredda | Udinese U19 | Cho mượn | — |
| 01/08/2014 | Udinese U19 | Fontanafredda | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2013 | Unknown | Udinese U19 | Hết hạn mượn 0.044M € | 44 nghìn € |
Chỉ số
- Thể lực73
- Chỉ số 168
- Chỉ số 267
- Chỉ số 477
- Chỉ số 382