Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Guglielmo Vicario

JuventusThủ mônITA
30Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Guglielmo Vicario là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Juventus.

Tiểu sử Guglielmo Vicario

Guglielmo Vicario là thủ môn người Italy, 30 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Juventus. Mùa 2026-2027 ghi nhận 9 trận ra sân, 809 phút thi đấu, 12 lần cứu thua và điểm trung bình 6,48. Ở Serie A, thủ môn có 7 trận và 10 lần cứu thua; tại Cúp C2 châu Âu có 1 trận với 1 lần cứu thua. Cao 188 cm, nặng 83 kg, thuận chân phải; giá trị thị trường là 12,0 triệu €, giá trị cao nhất 35,0 triệu € (2024), hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 17/08/2026, từ Tottenham Hotspur sang Juventus.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
809Phút
12Cứu thua
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—77629104878%100%006,40
Cúp C2 châu Âu2026-2027—119010188%—006,56
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—119010190%—006,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 629 phút · điểm TB 6,40

Thủ môn

Cứu thua
10
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
135/172 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
20/56 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,56

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/26 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,92

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/30 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Guglielmo Vicario · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Serie Avs LazioB 0-39000014/2701/1—5,19
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ RC CeltaT 2-19010023/260——6,56
12/10/2026Serie A@ CagliariH 1-19010018/190——6,30
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thổ Nhĩ KỳT 3-1dự bị000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ PhápH 1-1dự bị000—0———
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thổ Nhĩ KỳT 4-1dự bị000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BỉB 0-2dự bị000—0———
20/09/2026Serie Avs AtalantaT 2-09012132/3601/1—7,22
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs NEC NijmegenT 5-0dự bị000—0———
14/09/2026Serie A@ SassuoloB 2-39031123/2401/1—6,18

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2023: 16,0 triệu €2023: 16,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2025: 32,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2026: 23,0 triệu €2026: 18,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/20131650 nghìn €
17/05/20141750 nghìn €
29/06/20161975 nghìn €
13/12/20162075 nghìn €
20/06/201720100 nghìn €
20/12/201721100 nghìn €
17/06/201821125 nghìn €
16/01/201922600 nghìn €
04/06/201922800 nghìn €
29/12/2019231,2 triệu €
07/04/202023950 nghìn €
20/08/2020231,0 triệu €
28/12/2020241,0 triệu €
02/06/2021242,0 triệu €
27/12/2021255,0 triệu €
06/06/20222510,0 triệu €
10/11/20222612,0 triệu €
20/03/20232616,0 triệu €
14/06/20232616,0 triệu €
08/10/20232720,0 triệu €
18/12/20232730,0 triệu €
13/03/20242735,0 triệu €
26/05/20242735,0 triệu €
15/12/20242835,0 triệu €
29/05/20252832,0 triệu €
08/12/20252930,0 triệu €
08/03/20262923,0 triệu €
02/06/20262918,0 triệu €
21/09/20262912,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2026Tottenham HotspurJuventusChuyển nhượng—
30/06/2023EmpoliTottenham HotspurHết hạn mượn 18.5M €18,5 triệu €
30/06/2022CagliariEmpoliHết hạn mượn 8.5M €8,5 triệu €
29/06/2022EmpoliCagliariCho mượn—
08/07/2021CagliariEmpoliChuyển nhượng—
30/08/2020PerugiaCagliariCho mượn—
24/07/2019CagliariPerugiaChuyển nhượng—
16/07/2019VeneziaCagliariHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
04/07/2016UdineseVeneziaHết hạn mượn 0.0005M €500 €
29/06/2016VeneziaUdineseCho mượn—
06/08/2015Udinese U19VeneziaChuyển nhượng—
29/06/2015FontanafreddaUdinese U19Cho mượn—
01/08/2014Udinese U19FontanafreddaChuyển nhượng—
18/08/2013UnknownUdinese U19Hết hạn mượn 0.044M €44 nghìn €

Chỉ số

  • Thể lực73
  • Chỉ số 168
  • Chỉ số 267
  • Chỉ số 477
  • Chỉ số 382
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com