Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Can Yilmaz Uzun

Eintracht FrankfurtTiền vệTUR
20Tuổi
186Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
45,0 triệu €Giá trị

Can Yilmaz Uzun là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Eintracht Frankfurt.

Tiểu sử Can Yilmaz Uzun

Can Yilmaz Uzun là tiền vệ 20 tuổi của Eintracht Frankfurt, mang quốc tịch Turkey. Mùa 2026-2027 ghi nhận 18 trận ra sân, 844 phút thi đấu, 5 bàn thắng và 4 kiến tạo. Giá trị thị trường là 45,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 01/07/2024 với loại “Hết hạn mượn”, từ 1. FC Nürnberg sang Eintracht Frankfurt, phí 13,0 triệu €. Cao 186 cm, nặng 77 kg, thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
681Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
170Phút/bàn
12/27Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—5541420011583%44%007,10
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—221200001081%26%106,05
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11902039678%42%009,62
World Cup2026—20360004187%60%006,50
Vòng loại World Cup châu Âu2026—10210002083%60%006,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 414 phút · điểm TB 7,10

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/11
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
8/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
178/212 (83%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
10/27 (37%)
Chuyền dài chính xác
12/15 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/47 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 26
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/37 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/23 (26%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 16
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 9,62

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
6/9
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/91 (78%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
4/7 (57%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 36 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/24 (87%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/18 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Can Yilmaz Uzun · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesligavs FC KölnT 1-0dự bị00000—0———
10/10/2026Bundesliga@ RB LeipzigB 0-6900032457/6825/11—6,89
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÝB 1-4450010010/1313/9V6,05
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs PhápB 0-1750000120/2413/14—6,05
19/09/2026Bundesligavs SC FreiburgH 2-2890020425/3104/6—6,66
12/09/2026Bundesliga@ 1. FSV Mainz 05T 3-1872022237/4225/10—9,08
06/09/2026Bundesligavs FC AugsburgB 1-4690031329/3813/8—6,74
29/08/2026Bundesliga@ 1. FC Union BerlinH 3-3790010230/3304/12—6,13
21/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ DJK Teutonia St.TonisT 11-0902396771/9123/7—9,62
15/08/2026Giao hữu CLB@ BrentfordB 0-7900042226/3211/4—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 500 nghìn €2023: 5,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 45,0 triệu €2025: 45,0 triệu €2026: 45,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/202317500 nghìn €
19/10/2023175,0 triệu €
14/12/2023188,0 triệu €
21/03/20241812,0 triệu €
05/06/20241812,0 triệu €
19/12/20241912,0 triệu €
26/03/20251918,0 triệu €
04/06/20251918,0 triệu €
13/10/20251945,0 triệu €
18/12/20252045,0 triệu €
26/05/20262045,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 45,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/20241. FC NürnbergEintracht FrankfurtHết hạn mượn 13M €13,0 triệu €
30/06/2023Nurnberg U191. FC NürnbergChuyển nhượng—
30/06/2022Nurnberg U17Nurnberg U19Chuyển nhượng—
30/06/20201.FC Nürnberg YouthNurnberg U17Chuyển nhượng—
30/06/2019FC Ingolstadt 04 Youth1.FC Nürnberg YouthChuyển nhượng—
30/06/2013Jahn Regensburg YouthFC Ingolstadt 04 YouthChuyển nhượng—
30/06/2012Freier TuS RegensburgJahn Regensburg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật70
  • Tư duy62
  • Sức mạnh23
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com