Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Samet Akaydin

TrabzonsporHậu vệTUR
32Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Samet Akaydin là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Trabzonspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
328Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900000095%69%106,98
Süper Lig2026-2027—10700000100%—007,00
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—00000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—422310000088%73%007,05
World Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,98

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/61 (95%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/13 (69%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/5 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 231 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/124 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
7
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/19 (73%)
Không chiến thắng / thua
7 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Samet Akaydin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Süper Ligvs Besiktas JKT 2-0dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ KuPsT 4-2900000158/6159/13V6,98
10/10/2026Süper Lig@ SamsunsporT 3-0dự bị00000—0———
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÝB 1-4dự bị00000—0———
20/09/2026Süper Ligvs GalatasarayT 4-0dự bị00000—0———
13/09/2026Süper Lig@ KonyasporB 0-1dự bị00000—0———
07/09/2026Süper Ligvs GenclerbirligiT 5-07000005/50——7,00
01/09/2026Süper Lig@ AmedsporB 1-2dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Ferencvarosi TCB 0-426000001/111/1—5,99
23/08/2026Süper Ligvs Başakşehir Futbol KulübüT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 475 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,4 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 4,2 triệu €2023: 4,2 triệu €2023: 3,1 triệu €2023: 2,8 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,2 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,6 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/09/20172350 nghìn €
03/07/201824100 nghìn €
15/10/201925100 nghìn €
03/02/202025250 nghìn €
26/08/202026325 nghìn €
29/12/202026350 nghìn €
01/06/202127300 nghìn €
11/10/202127475 nghìn €
03/01/202227800 nghìn €
30/03/2022281,4 triệu €
31/05/2022282,0 triệu €
26/10/2022282,5 triệu €
13/03/2023294,2 triệu €
07/06/2023294,2 triệu €
26/09/2023293,1 triệu €
20/12/2023292,8 triệu €
29/05/2024302,5 triệu €
03/10/2024302,2 triệu €
22/12/2024302,0 triệu €
19/03/2025311,6 triệu €
17/06/2025311,5 triệu €
30/09/2025311,2 triệu €
16/12/2025311,2 triệu €
20/05/2026321,2 triệu €
29/09/2026321,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,2 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Caykur RizesporTrabzonsporChuyển nhượng—
23/01/2025FenerbahceCaykur RizesporChuyển nhượng—
29/06/2024PanathinaikosFenerbahceCho mượn—
13/01/2024FenerbahcePanathinaikosChuyển nhượng—
11/01/2023Adana DemirsporFenerbahceHết hạn mượn 3.7M €3,7 triệu €
21/01/2021Ankara KeciorengucuAdana DemirsporHết hạn mượn 0.471M €471 nghìn €
07/07/2019SanliurfasporAnkara KeciorengucuChuyển nhượng—
27/08/2018Sancaktepe Belediye SporSanliurfasporChuyển nhượng—
19/08/2014Arsinspor (1973-2020)Sancaktepe Belediye SporChuyển nhượng—
04/09/2013Boluspor U21Arsinspor (1973-2020)Chuyển nhượng—
04/10/2011Trabzon Idmanocagi YouthBoluspor U21Chuyển nhượng—
27/09/2010Trabzonspor U16Trabzon Idmanocagi YouthChuyển nhượng—
14/10/2009Trabzon Idmanocagi YouthTrabzonspor U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy51
  • Sức mạnh74
  • Thể lực64
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com