
Okan Kocuk là thủ môn 31 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Samsunspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
33Cứu thua
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 33 | 6 | 10 | 68% | 50% | 0 | 0 | 6,82 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,82
Thủ môn
- Cứu thua
- 33
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 159/232 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 38/108 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Süper Lig | @ Kasimpasa | B 1-4 | 90 | 5 | 2 | 1 | 18/27 | 0 | — | — | 6,68 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Trabzonspor | B 0-3 | 90 | 4 | 1 | 1 | 12/18 | 0 | — | — | 6,66 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ý | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Pháp | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Süper Lig | @ Erzurumspor FK | B 0-1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 19/25 | 0 | 2/2 | — | 6,80 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | vs Corum FK | B 1-5 | 90 | 3 | 0 | 0 | 25/28 | 0 | 0/1 | — | 5,97 |
| 07/09/2026 | Süper Lig | @ Kocaelispor | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 31/33 | 0 | — | — | 6,89 |
| 31/08/2026 | Süper Lig | vs Fenerbahce | B 0-2 | 90 | 5 | 1 | 0 | 17/26 | 0 | — | — | 6,95 |
| 22/08/2026 | Süper Lig | @ Caykur Rizespor | T 2-0 | 90 | 8 | 1 | 1 | 23/44 | 0 | 0/1 | — | 8,49 |
| 18/08/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | H 3-3 | 90 | 4 | 0 | 0 | 14/31 | 0 | — | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2013 | 17 | 50 nghìn € |
| 22/07/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 25/01/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 24/06/2015 | 19 | 450 nghìn € |
| 17/01/2016 | 20 | 450 nghìn € |
| 13/07/2016 | 20 | 400 nghìn € |
| 08/01/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 04/02/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 08/04/2018 | 22 | 600 nghìn € |
| 29/05/2018 | 22 | 750 nghìn € |
| 03/01/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 23 | 1,3 triệu € |
| 03/10/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 02/01/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 03/08/2020 | 25 | 850 nghìn € |
| 11/10/2020 | 25 | 700 nghìn € |
| 22/12/2020 | 25 | 900 nghìn € |
| 15/03/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 20/05/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 11/10/2021 | 26 | 650 nghìn € |
| 03/01/2022 | 26 | 850 nghìn € |
| 30/03/2022 | 26 | 925 nghìn € |
| 31/05/2022 | 26 | 1,1 triệu € |
| 26/10/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 13/03/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2023 | 27 | 850 nghìn € |
| 26/09/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 20/12/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 14/03/2024 | 28 | 850 nghìn € |
| 30/05/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 03/10/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 29 | 1,7 triệu € |
| 19/03/2025 | 29 | 1,9 triệu € |
| 17/06/2025 | 29 | 2,2 triệu € |
| 16/12/2025 | 30 | 2,2 triệu € |
| 20/05/2026 | 30 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Galatasaray | Samsunspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Giresunspor | Galatasaray | Cho mượn | — |
| 04/07/2021 | Galatasaray | Giresunspor | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2019 | Bursaspor | Galatasaray | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Istanbulspor | Bursaspor | Cho mượn | — |
| 13/07/2017 | Bursaspor | Istanbulspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Bandirmaspor | Bursaspor | Cho mượn | — |
| 31/07/2016 | Bursaspor | Bandirmaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Bursaspor U21 | Bursaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Bursaspor U18 | Bursaspor U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Bursaspor U17 | Bursaspor U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Bursaspor U16 | Bursaspor U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Bursaspor Youth | Bursaspor U16 | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2008 | Mustafakemalpasaspor Youth | Bursaspor Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực55
- Chỉ số 164
- Chỉ số 251
- Chỉ số 460
- Chỉ số 364