
Rolando Mandragora là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Torino.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
416Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
416Phút/bàn
5/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 416 | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 85% | 50% | 0 | 0 | 7,03 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 416 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/7
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 227/265 (85%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/14 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/18 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/42 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 21
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie A | @ Parma | T 3-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/42 | 0 | 2/7 | — | 6,16 |
| 13/10/2026 | Serie A | vs Udinese | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/43 | 2 | 5/9 | — | 6,53 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thổ Nhĩ Kỳ | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bỉ | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie A | @ Bologna | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | 34/40 | 1 | 3/6 | — | 7,70 |
| 14/09/2026 | Serie A | vs AS Roma | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 46/55 | 2 | 7/11 | — | 6,58 |
| 05/09/2026 | Serie A | @ Fiorentina | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 76/85 | 2 | 4/9 | — | 8,20 |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Frosinone | B 0-3 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/7 | 1 | 2/2 | — | 6,04 |
| 25/08/2026 | Serie A | @ AS Roma | B 0-4 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | 0/2 | — | 5,47 |
| 01/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Real Madrid | H 2-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 41/44 | 1 | 1/3 | — | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/09/2014 | 17 | 100 nghìn € |
| 07/11/2014 | 17 | 800 nghìn € |
| 06/01/2015 | 17 | 800 nghìn € |
| 30/06/2015 | 18 | 800 nghìn € |
| 27/12/2015 | 18 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2016 | 18 | 3,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 19 | 3,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 19 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 20 | 4,0 triệu € |
| 23/03/2018 | 20 | 7,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 20 | 10,0 triệu € |
| 11/10/2018 | 21 | 15,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 21 | 15,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 21 | 15,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 22 | 15,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 12,0 triệu € |
| 24/08/2020 | 23 | 12,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 23 | 12,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 23 | 14,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 24 | 14,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 24 | 10,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 25 | 9,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 25 | 10,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 26 | 8,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 26 | 8,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 27 | 8,0 triệu € |
| 24/03/2025 | 27 | 10,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 27 | 12,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 28 | 10,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 28 | 9,0 triệu € |
| 21/09/2026 | 29 | 7,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 7,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Fiorentina | Torino | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 03/07/2022 | Juventus | Fiorentina | Hết hạn mượn 8.2M € | 8,2 triệu € |
| 29/06/2022 | Torino | Juventus | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Juventus | Torino | Chuyển nhượng 1.05M € | 1,1 triệu € |
| 30/01/2021 | Udinese | Juventus | Cho mượn | — |
| 03/10/2020 | Juventus | Udinese | Chuyển nhượng | — |
| 02/10/2020 | Udinese | Juventus | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 25/07/2018 | Juventus | Udinese | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 29/06/2018 | Crotone | Juventus | Cho mượn | — |
| 04/08/2017 | Juventus | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Pescara | Juventus | Cho mượn | — |
| 19/01/2016 | Juventus | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2016 | Genoa | Juventus | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 17/01/2016 | Pescara | Genoa | Cho mượn | — |
| 23/07/2015 | Genoa | Pescara | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2014 | Genoa Youth | Genoa | Chuyển nhượng | — |
| — | Mariano Keller | Genoa Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật63
- Tư duy62
- Sức mạnh48
- Thể lực52