Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rolando Mandragora

TorinoTiền vệITA
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
7,5 triệu €Giá trị

Rolando Mandragora là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Torino.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
416Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
416Phút/bàn
5/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—554161017585%50%007,03
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 416 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/7
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
227/265 (85%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
5/14 (35%)
Chuyền dài chính xác
6/18 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
6
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/42 (50%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 21
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rolando Mandragora · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie A@ ParmaT 3-0630000133/4202/7—6,16
13/10/2026Serie Avs UdineseT 2-1900000138/4325/9—6,53
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thổ Nhĩ KỳT 4-1dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BỉB 0-2dự bị00000—0———
19/09/2026Serie A@ BolognaH 1-1900121534/4013/6—7,70
14/09/2026Serie Avs AS RomaB 0-2830022046/5527/11—6,58
05/09/2026Serie A@ FiorentinaT 2-1901032176/8524/9—8,20
29/08/2026Serie Avs FrosinoneB 0-319001107/712/2—6,04
25/08/2026Serie A@ AS RomaB 0-4160000011/1100/2—5,47
01/08/2026Giao hữu CLB@ Real MadridH 2-2850010341/4411/3—6,73

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 2,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 8,5 triệu €2024: 8,5 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 9,0 triệu €2026: 7,5 triệu €20142026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/09/201417100 nghìn €
07/11/201417800 nghìn €
06/01/201517800 nghìn €
30/06/201518800 nghìn €
27/12/2015182,0 triệu €
12/06/2016183,0 triệu €
01/01/2017193,0 triệu €
07/06/2017193,0 triệu €
28/12/2017204,0 triệu €
23/03/2018207,0 triệu €
06/06/20182010,0 triệu €
11/10/20182115,0 triệu €
19/12/20182115,0 triệu €
05/06/20192115,0 triệu €
11/12/20192215,0 triệu €
07/04/20202212,0 triệu €
24/08/20202312,0 triệu €
28/12/20202312,0 triệu €
02/06/20212314,0 triệu €
27/12/20212414,0 triệu €
06/06/20222410,0 triệu €
10/11/2022259,0 triệu €
14/06/20232510,0 triệu €
19/12/2023268,5 triệu €
04/06/2024268,5 triệu €
17/12/2024278,0 triệu €
24/03/20252710,0 triệu €
16/06/20252712,0 triệu €
22/12/20252810,0 triệu €
28/05/2026289,0 triệu €
21/09/2026297,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 7,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026FiorentinaTorinoHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
03/07/2022JuventusFiorentinaHết hạn mượn 8.2M €8,2 triệu €
29/06/2022TorinoJuventusCho mượn—
31/01/2021JuventusTorinoChuyển nhượng 1.05M €1,1 triệu €
30/01/2021UdineseJuventusCho mượn—
03/10/2020JuventusUdineseChuyển nhượng—
02/10/2020UdineseJuventusHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
25/07/2018JuventusUdineseHết hạn mượn 20M €20,0 triệu €
29/06/2018CrotoneJuventusCho mượn—
04/08/2017JuventusCrotoneChuyển nhượng—
29/06/2016PescaraJuventusCho mượn—
19/01/2016JuventusPescaraChuyển nhượng—
18/01/2016GenoaJuventusHết hạn mượn 9M €9,0 triệu €
17/01/2016PescaraGenoaCho mượn—
23/07/2015GenoaPescaraChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
30/06/2014Genoa YouthGenoaChuyển nhượng—
—Mariano KellerGenoa YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy62
  • Sức mạnh48
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com