Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marco Carnesecchi

AtalantaThủ mônITA
26Tuổi
192Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
30,0 triệu €Giá trị

Marco Carnesecchi là thủ môn 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Atalanta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
35Cứu thua
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—776303141271%—007,14
Cúp C3 châu Âu2026-2027—119040086%—007,31
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,14

Thủ môn

Cứu thua
31
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
5/5
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
165/232 (71%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
44/107 (41%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,31

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/23 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marco Carnesecchi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A@ AC MilanB 2-39031018/200——6,46
16/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Pafos FCT 3-19040020/230——7,31
12/10/2026Serie Avs VeneziaT 3-19030020/350——6,69
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thổ Nhĩ KỳT 3-1dự bị000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ PhápH 1-1dự bị000—0———
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thổ Nhĩ KỳT 4-1dự bị000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BỉB 0-2dự bị000—0———
20/09/2026Serie A@ JuventusB 0-29030018/240——6,95
13/09/2026Serie Avs CagliariB 1-29030022/220——6,71
06/09/2026Serie A@ AS RomaB 1-29092133/550——8,14

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 300 nghìn €2019: 2,3 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,1 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,8 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 13,0 triệu €2023: 13,0 triệu €2023: 13,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 16,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2026: 30,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/201918300 nghìn €
29/12/2019192,3 triệu €
07/04/2020192,0 triệu €
20/08/2020202,1 triệu €
28/12/2020202,0 triệu €
23/06/2021202,5 triệu €
28/12/2021212,8 triệu €
05/06/2022218,0 triệu €
10/11/2022228,0 triệu €
20/03/20232213,0 triệu €
14/06/20232213,0 triệu €
19/12/20232313,0 triệu €
11/03/20242315,0 triệu €
04/06/20242316,0 triệu €
17/12/20242420,0 triệu €
24/03/20252425,0 triệu €
16/06/20252425,0 triệu €
22/12/20252525,0 triệu €
28/05/20262530,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 30,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2023CremoneseAtalantaCho mượn—
30/08/2022AtalantaCremoneseChuyển nhượng—
29/06/2022CremoneseAtalantaCho mượn—
04/01/2021AtalantaCremoneseChuyển nhượng—
30/08/2020Trapani CalcioAtalantaCho mượn—
24/07/2019AtalantaTrapani CalcioChuyển nhượng—
30/06/2019Atalanta U19AtalantaChuyển nhượng—
29/06/2017Cesena U17Atalanta U19Cho mượn—
30/01/2017Atalanta U19Cesena U17Chuyển nhượng—
29/01/2017Cesena U17Atalanta U19Hết hạn mượn 1.87M €1,9 triệu €
30/06/2015AC Cesena YouthCesena U17Chuyển nhượng—
30/06/2014Sant'Ermete CalcioAC Cesena YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực83
  • Chỉ số 187
  • Chỉ số 269
  • Chỉ số 477
  • Chỉ số 386
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com