- Phạt góc0 – 4
- Thẻ vàng2 – 3
- Thẻ đỏ0 – 1
Sân RCDE Stadium, Cornella · Trọng tài: Miguel Sesma Espinosa · Ít mây 28°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.40 / 3.00 · đã đóng kèo
RCD Espanyol de Barcelona và Sevilla FC hòa nhau 1-1.
RCD Espanyol de Barcelona vs Sevilla FC 1-1 — La Liga 07/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (22)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 2' 🟨 Giorgi Kochorashvili
- 🟨 Álex Calatrava Torrado 14'
- 27' 🟨 Robbie Ure
- 40' 🟨 Miguel Sierra
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🟨 Gabriel Moscardo 46'
- 54' 🔁 Lucas Stassinthay Robbie Ure
- 54' 🔁 Youssouf Fofanathay Giorgi Kochorashvili
- 56' 🟥 Arouna Sangante
- 57' 🟨 Luis García Plaza
- 🔁 Urko Gonzalezthay Gabriel Moscardo 59'
- 🔁 Marcos Fernándezthay Álex Calatrava Torrado 59'
- 60' 🔁 Andrés Castrínthay Chidera Ejuke
- 📺 VAR Omar El Hilali 62'
- 71' 🔁 José Ángel Carmonathay Miguel Sierra
- 71' 🔁 Manuel Bueno Sebastiánthay Jon Guridi
- 🔁 Bryan Zaragozathay Omar El Hilali 75'
-
85'
0 - 1 ⚽ Lucas Stassin - 🔁 Clemens Riedelthay Unai Núñez 86'
- 🔁 Quilindschy Hartmanthay Roger Hinojo 86'
-
⚽ Marcos Fernández
98+8'
1 - 1 - 102' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 56%Kiểm soát bóng44%
- 15Tổng cú sút11
- 3Sút trúng đích3
- 6Sút không trúng đích3
- 12Sút trong vòng cấm6
- 3Sút bị chặn0
- 0Phạt góc4
- 58Tấn công nguy hiểm47
- 86Tấn công98
- 380Chuyền314
- 305Chuyền chính xác232
- 5Chuyền then chốt4
- 8Chuyền dài3
- 17Rê bóng13
- 19Tạt bóng23
- 53Tranh chấp50
- 21Tắc bóng24
- 40Cản phá61
- 7Cứu thua13
- 7Phạm lỗi8
- 20Bị phạm lỗi21
- 5Việt vị2
- 2Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ1
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 3.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. RCD Espanyol de Barcelona kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: RCD Espanyol de Barcelona ép sân · cột hướng xuống: Sevilla FC ép sân. RCD Espanyol de Barcelona kiểm soát thế trận 53% thời gian, Sevilla FC 40%.
RCD Espanyol de BarcelonaSevilla FC| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-3-3
RCD Espanyol de Barcelona · HLV Manolo González
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Marko Dmitrović | Thủ môn | 6.99 |
| 6 | Leandro Cabrera © | Hậu vệ | 6.62 |
| 14 | Unai Núñez | Hậu vệ | 6.17 |
| 21 | Roger Hinojo | Hậu vệ | 6.8 |
| 23 | Omar El Hilali | Hậu vệ | 6.71 |
| 8 | Eduardo Expósito Jaén | Tiền vệ | 7.2 |
| 20 | Gabriel Moscardo | Tiền vệ | 6.36 |
| 22 | Álex Calatrava Torrado | Tiền vệ | 5.94 |
| 24 | Tyrhys Dolan | Tiền vệ | 6.35 |
| 28 | Francisco Javier Hernandez Coarasa | Tiền vệ | 6.88 |
| 9 | Roberto Fernández Jaén | Tiền đạo | 6.11 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Jofre Carreras Pagès | Tiền đạo |
| 26 | Rafel Bauzà | Tiền vệ |
| 16 | Vanja Drkusic | Hậu vệ |
| 18 | Marcos Fernández | Tiền đạo |
| 1 | Ángel Fortuño | Thủ môn |
| 4 | Urko Gonzalez | Tiền vệ |
| 3 | Quilindschy Hartman | Hậu vệ |
| 10 | Pol Lozano | Tiền vệ |
| 32 | José Ángel López Gálvez | Hậu vệ |
| 11 | Pere Milla | Tiền vệ |
| 5 | Clemens Riedel | Hậu vệ |
| 15 | Bryan Zaragoza | Tiền đạo |
Sevilla FC · HLV Luis Garcia Plaza
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Odysseas Vlachodimos | Thủ môn | 6.06 |
| 2 | Juan Antonio Iglesias Sánchez | Hậu vệ | 6.13 |
| 4 | Kike Salas | Hậu vệ | 5.66 |
| 12 | Arouna Sangante | Hậu vệ | 5.07 |
| 17 | Gabriel Suazo © | Hậu vệ | 6.52 |
| 6 | Lucien Agoumé | Tiền vệ | 6.32 |
| 8 | Giorgi Kochorashvili | Tiền vệ | 6.01 |
| 18 | Jon Guridi | Tiền vệ | 6.6 |
| 9 | Robbie Ure | Tiền đạo | 5.89 |
| 21 | Chidera Ejuke | Tiền đạo | 6.69 |
| 30 | Miguel Sierra | Tiền đạo | 6.36 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Manuel Bueno Sebastián | Tiền vệ |
| 22 | José Ángel Carmona | Hậu vệ |
| 3 | Julio Diaz | Hậu vệ |
| 10 | Peque Fernández | Tiền đạo |
| 24 | Youssouf Fofana | Tiền vệ |
| 7 | Alfonso González Martínez | Tiền đạo |
| 13 | Fran González | Thủ môn |
| 5 | Andrés Castrín | Hậu vệ |
| 34 | Iker Ortín Muñoz | Hậu vệ |
| 16 | Isaac Romero | Tiền đạo |
| 19 | Lucas Stassin | Tiền đạo |
| 20 | Felix Correia | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| RCD Espanyol de Barcelona | Kike García | Chấn thương | Hamstring Injury |
| RCD Espanyol de Barcelona | Andoni Gorosabel | Chấn thương | Wound |
| RCD Espanyol de Barcelona | Javi Puado | Chấn thương | Knee injury |
| Sevilla FC | Marcos do Nascimento Teixeira | Chấn thương | Foot injury |
| Sevilla FC | Rubén Vargas | Chấn thương | Ankle injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.40 | 3.00 | 13.00 | 1.06 | 23.00 | 2.5 | 8.00 | 1.09 | 3.5 | 2.75 | 1.40 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 0.5 | 1.90 | 1.90 | 04:46 06/09 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | SPA La Liga | Sevilla FC – RCD Espanyol de Barcelona | 2–1 |
| 25/11/2025 | SPA La Liga | RCD Espanyol de Barcelona – Sevilla FC | 2–1 |
| 26/01/2025 | SPA La Liga | Sevilla FC – RCD Espanyol de Barcelona | 1–1 |
| 26/10/2024 | SPA La Liga | RCD Espanyol de Barcelona – Sevilla FC | 0–2 |
| 05/05/2023 | SPA La Liga | Sevilla FC – RCD Espanyol de Barcelona | 3–2 |
| 10/09/2022 | SPA La Liga | RCD Espanyol de Barcelona – Sevilla FC | 2–3 |
| 20/02/2022 | SPA La Liga | RCD Espanyol de Barcelona – Sevilla FC | 1–1 |
| 25/09/2021 | SPA La Liga | Sevilla FC – RCD Espanyol de Barcelona | 2–0 |
| 16/02/2020 | SPA La Liga | Sevilla FC – RCD Espanyol de Barcelona | 2–2 |
| 19/08/2019 | SPA La Liga | RCD Espanyol de Barcelona – Sevilla FC | 0–2 |
Phong độ gần đây
RCD Espanyol de Barcelona
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | SPA La Liga | Real Sociedad – RCD Espanyol de Barcelona | 2–1 | B |
| 23/08/2026 | SPA La Liga | RCD Espanyol de Barcelona – Real Madrid | 1–2 | B |
| 17/08/2026 | SPA La Liga | RCD Espanyol de Barcelona – Levante | 3–0 | T |
| 08/08/2026 | INT CF | Coventry City – RCD Espanyol de Barcelona | 3–1 | B |
| 01/08/2026 | INT CF | Middlesbrough – RCD Espanyol de Barcelona | 3–3 | H |
Sevilla FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | SPA La Liga | Sevilla FC – Atletico Madrid | 1–3 | B |
| 22/08/2026 | SPA La Liga | Athletic Club – Sevilla FC | 1–3 | T |
| 16/08/2026 | SPA La Liga | Sevilla FC – Rayo Vallecano | 2–1 | T |
| 08/08/2026 | INT CF | Bayer 04 Leverkusen – Sevilla FC | 2–1 | B |
| 02/08/2026 | INT CF | FC Utrecht – Sevilla FC | 0–1 | T |
Highlight
Hỏi nhanh về trang này
- RCD Espanyol de Barcelona vs Sevilla FC đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận RCD Espanyol de Barcelona vs Sevilla FC thuộc La Liga, Vòng 4 đã diễn ra lúc 02:00 ngày 07/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân RCDE Stadium (Cornella).
- Kết quả RCD Espanyol de Barcelona vs Sevilla FC là bao nhiêu?
- RCD Espanyol de Barcelona và Sevilla FC hòa 1-1; hiệp một 0-0; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu RCD Espanyol de Barcelona vs Sevilla FC gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: RCD Espanyol de Barcelona thắng 4, hòa 7, Sevilla FC thắng 19. Lần gần nhất ngày 09/05/2026 (SPA La Liga) Sevilla FC 2-1 RCD Espanyol de Barcelona.
- Phong độ RCD Espanyol de Barcelona và Sevilla FC trước trận?
- RCD Espanyol de Barcelona: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLWLDD); Sevilla FC: 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWWLWW).
- Đội hình xuất phát RCD Espanyol de Barcelona vs Sevilla FC?
- RCD Espanyol de Barcelona ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Sevilla FC dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:40 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

