
Jofre Carreras Pagès
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Jofre Carreras Pagès là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RCD Espanyol de Barcelona.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
18Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 61% | 33% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/13 (61%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,32 |
| 23/08/2026 | La Liga | vs Real Madrid | B 1-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,64 |
| 17/08/2026 | La Liga | vs Levante | T 3-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | — | — | 6,54 |
| 24/05/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | H 1-1 | 72 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 19/23 | 1 | 3/5 | — | 6,28 |
| 18/05/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | La Liga | vs Athletic Club | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/6 | — | 6,41 |
| 09/05/2026 | La Liga | @ Sevilla FC | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 6,31 |
| 04/05/2026 | La Liga | vs Real Madrid | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 1 | 4/4 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/06/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/10/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 25/03/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2024 | 23 | 1,8 triệu € |
| 10/10/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 23 | 4,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 24 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2023 | Mirandes | RCD Espanyol de Barcelona | Cho mượn | — |
| 13/08/2022 | RCD Espanyol de Barcelona | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | RCD Espanyol B | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Espanyol U19 | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | RCD Espanyol U18 | Espanyol U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Espanyol Barcelona Youth | RCD Espanyol U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật58
- Tư duy47
- Sức mạnh26
- Thể lực27