
Roger Hinojo
21Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Roger Hinojo là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RCD Espanyol de Barcelona.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
634Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 634 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 50% | 4 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 634 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 231/282 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/34 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/59 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 4 | 5/12 | V | 6,25 |
| 10/10/2026 | La Liga | @ Malaga | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/1 | V | 6,20 |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Elche CF | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/26 | 1 | 1/4 | — | 6,19 |
| 16/09/2026 | La Liga | @ Rayo Vallecano | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 3 | 3/3 | — | 6,34 |
| 12/09/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/43 | 1 | 4/9 | V | 6,05 |
| 07/09/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/40 | 2 | 3/5 | — | 6,80 |
| 30/08/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/51 | 3 | 7/11 | V | 5,95 |
| 23/08/2026 | La Liga | vs Real Madrid | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 3 | 3/9 | — | 6,05 |
| 17/08/2026 | La Liga | vs Levante | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/57 | 2 | 4/5 | — | 7,57 |
| 30/05/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 39/46 | 3 | 4/7 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/03/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 23/06/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/12/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/10/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 20 | 700 nghìn € |
| 17/03/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 21 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Cultural Leonesa | RCD Espanyol de Barcelona | Cho mượn | — |
| 25/08/2025 | RCD Espanyol de Barcelona | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | RCD Espanyol B | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Espanyol U19 | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | RCD Espanyol U18 | Espanyol U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Espanyol Barcelona Youth | RCD Espanyol U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy40
- Sức mạnh60
- Thể lực41