Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Unai Núñez

29Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Unai Núñez là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RCD Espanyol de Barcelona.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
449Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—654490002085%64%106,67

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 449 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
252/296 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
18/37 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
7
Phá bóng
26
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/37 (64%)
Không chiến thắng / thua
11 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Unai Núñez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Ligavs Atletico MadridB 0-126000002/512/4V6,29
10/10/2026La Liga@ MalagaH 1-1dự bị00000—0———
19/09/2026La Ligavs Elche CFB 1-3670010261/6539/13—6,92
16/09/2026La Liga@ Rayo VallecanoB 1-2dự bị00000—0———
12/09/2026La Liga@ CA OsasunaT 2-0dự bị00000—0———
07/09/2026La Ligavs Sevilla FCH 1-1860010045/6313/8—6,17
30/08/2026La Liga@ Real SociedadB 1-2900000142/5414/5—6,47
23/08/2026La Ligavs Real MadridB 1-2900000037/3901/2—6,50
17/08/2026La Ligavs LevanteT 3-0900000065/7025/5—7,68
24/05/2026La Ligavs FC BarcelonaT 3-1900041116/2034/6V6,68

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 10,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 12,5 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 16,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201619100 nghìn €
21/10/201619300 nghìn €
01/02/201720300 nghìn €
29/06/201720300 nghìn €
31/12/20172010,0 triệu €
29/05/20182115,0 triệu €
20/12/20182112,5 triệu €
27/02/20192210,0 triệu €
10/06/20192215,0 triệu €
19/12/20192215,0 triệu €
04/03/20202320,0 triệu €
07/04/20202316,0 triệu €
07/10/20202320,0 triệu €
04/01/20212320,0 triệu €
09/06/20212420,0 triệu €
12/10/20212415,0 triệu €
29/12/20212412,0 triệu €
02/06/2022259,0 triệu €
06/11/2022256,0 triệu €
12/06/2023266,0 triệu €
21/12/2023266,0 triệu €
20/03/2024277,0 triệu €
06/06/2024277,0 triệu €
26/12/2024274,0 triệu €
20/03/2025283,0 triệu €
08/06/2025283,0 triệu €
22/12/2025283,5 triệu €
04/06/2026293,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026RC CeltaRCD Espanyol de BarcelonaChuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
29/06/2026Valencia CFRC CeltaCho mượn—
23/01/2026RC CeltaValencia CFChuyển nhượng—
24/07/2025RC CeltaHellas VeronaChuyển nhượng—
29/06/2025Athletic ClubRC CeltaCho mượn—
27/08/2024RC CeltaAthletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2024Athletic ClubRC CeltaHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
29/06/2024RC CeltaAthletic ClubCho mượn—
19/07/2022Athletic ClubRC CeltaChuyển nhượng—
30/06/2017Athletic Bilbao BAthletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2016CD BasconiaAthletic Bilbao BChuyển nhượng—
30/06/2015Athletic Bilbao U19CD BasconiaChuyển nhượng—
31/12/2013Athletic Bilbao U18Athletic Bilbao U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Athletic Bilbao YouthAthletic Bilbao U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh80
  • Thể lực72
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com