
Marcos Fernández
23Tuổi
176Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị
Marcos Fernández là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RCD Espanyol de Barcelona.
Tiểu sử Marcos Fernández
Marcos Fernández là tiền đạo người Spain, thi đấu cho RCD Espanyol de Barcelona ở tuổi 23. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 73 kg, thuận chân phải và sinh ngày 17/05/2003. Ở mùa 2026-2027 tại La Liga, cầu thủ ra sân 8 trận, tổng thời gian thi đấu 227 phút, ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo. Điểm trung bình trong mùa hiện tại là 6,72. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 2,0 triệu €, còn hợp đồng có hạn đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
227Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
227Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 8 | 1 | 227 | 1 | 0 | 1 | 13 | 4 | 74% | 35% | 2 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 227 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/43 (74%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/31 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 5,84 |
| 10/10/2026 | La Liga | @ Malaga | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/2 | — | 6,42 |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Elche CF | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 8/9 | 0 | 2/5 | — | 6,78 |
| 16/09/2026 | La Liga | @ Rayo Vallecano | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 5/9 | 0 | 2/5 | V | 6,41 |
| 12/09/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | T 2-0 | 66 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 6/9 | 0 | 3/11 | — | 7,42 |
| 07/09/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | H 1-1 | 31 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 2/4 | 1 | 3/5 | — | 7,96 |
| 30/08/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/4 | 1 | 1/2 | V | 6,37 |
| 23/08/2026 | La Liga | vs Real Madrid | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | La Liga | vs Levante | T 3-0 | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,56 |
| 30/05/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 20/23 | 1 | 1/8 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/12/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 12/10/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/10/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 15/10/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 29/12/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 17/03/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
| 04/10/2026 | 23 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | AD Ceuta | RCD Espanyol de Barcelona | Cho mượn | — |
| 27/08/2025 | RCD Espanyol de Barcelona | AD Ceuta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Real Betis B | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Real Betis U19 | Real Betis B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Real Betis Balompie Youth | Real Betis U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Gimnàstic de Tarragona Youth | Real Betis Balompie Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật47
- Tư duy53
- Sức mạnh30
- Thể lực52