
Pol Lozano
27Tuổi
177Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị
Pol Lozano là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RCD Espanyol de Barcelona.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
219Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 219 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 79% | 42% | 1 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 219 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/98 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/5 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/21 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 22/32 | 2 | 3/6 | — | 6,40 |
| 10/10/2026 | La Liga | @ Malaga | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 4 | 4/8 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Elche CF | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | La Liga | @ Rayo Vallecano | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 0/3 | — | 6,08 |
| 12/09/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | La Liga | vs Real Madrid | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/2 | V | 5,84 |
| 17/08/2026 | La Liga | vs Levante | T 3-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/11 | 1 | 1/2 | — | 6,98 |
| 18/05/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | T 2-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 3/5 | V | 6,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 18/02/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 19 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2019 | 20 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 1,3 triệu € |
| 07/10/2020 | 21 | 1,3 triệu € |
| 22/11/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 23/06/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 20/03/2022 | 22 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 06/11/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 12/10/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 25 | 1,8 triệu € |
| 20/03/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 25 | 5,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 26 | 6,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 26 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2023 | Granada CF | RCD Espanyol de Barcelona | Cho mượn | — |
| 29/01/2023 | RCD Espanyol de Barcelona | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Girona FC | RCD Espanyol de Barcelona | Cho mượn | — |
| 29/08/2021 | RCD Espanyol de Barcelona | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | RCD Espanyol B | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Espanyol U19 | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Espanyol Barcelona Youth | Espanyol U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật61
- Tư duy51
- Sức mạnh47
- Thể lực55