
Rafel Bauzà
21Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Rafel Bauzà là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RCD Espanyol de Barcelona.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
107Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 107 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 86% | 35% | 1 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 107 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/46 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/17 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | La Liga | @ Malaga | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Elche CF | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | La Liga | @ Rayo Vallecano | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 1/5 | — | 6,05 |
| 12/09/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 1/5 | V | 5,87 |
| 23/08/2026 | La Liga | vs Real Madrid | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 3 | 4/7 | — | 6,13 |
| 17/08/2026 | La Liga | vs Levante | T 3-0 | 18 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | — | — | 6,89 |
| 01/06/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 33/36 | 2 | 10/16 | — | 6,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 25/03/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 08/06/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 15/10/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 29/12/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 17/03/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 21 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Mirandes | RCD Espanyol de Barcelona | Cho mượn | — |
| 24/08/2025 | RCD Espanyol de Barcelona | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | RCD Espanyol B | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | RCD Espanyol U18 | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | UE Sant Andreu Youth | RCD Espanyol U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật54
- Tư duy53
- Sức mạnh39
- Thể lực43