
Álex Calatrava Torrado
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị
Álex Calatrava Torrado là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RCD Espanyol de Barcelona.
Tiểu sử Álex Calatrava Torrado
Álex Calatrava Torrado là tiền đạo người Tây Ban Nha, 26 tuổi, hiện thi đấu cho RCD Espanyol de Barcelona. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 69 kg, thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027 tại La Liga, Álex Calatrava Torrado có 9 trận ra sân, 1 bàn và 422 phút thi đấu với điểm trung bình 6,32. Thương vụ hết hạn mượn từ Castellon sang RCD Espanyol de Barcelona diễn ra ngày 01/07/2026 với phí 5,0 triệu €. Giá trị thị trường hiện là 5,0 triệu €, còn hợp đồng có hiệu lực đến ngày 29/06/2031.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
422Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
422Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 422 | 1 | 0 | 0 | 12 | 5 | 68% | 44% | 3 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 422 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/136 (68%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/74 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 33
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 5/5 | 0 | 2/6 | — | 6,67 |
| 10/10/2026 | La Liga | @ Malaga | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 2/6 | — | 6,44 |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Elche CF | B 1-3 | 61 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 15/23 | 3 | 5/10 | — | 5,79 |
| 16/09/2026 | La Liga | @ Rayo Vallecano | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/4 | — | 6,22 |
| 12/09/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | T 2-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 2/5 | — | 6,62 |
| 07/09/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/14 | 1 | 6/10 | V | 5,94 |
| 30/08/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 22/31 | 4 | 6/11 | — | 6,02 |
| 23/08/2026 | La Liga | vs Real Madrid | B 1-2 | 66 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/23 | 3 | 4/9 | V | 6,80 |
| 17/08/2026 | La Liga | vs Levante | T 3-0 | 72 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 20/25 | 2 | 5/13 | V | 6,35 |
| 10/06/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 7/10 | 0 | 5/20 | — | 7,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 12/10/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/03/2022 | 21 | — |
| 25/09/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 13/10/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 26/03/2025 | 24 | 800 nghìn € |
| 23/06/2025 | 25 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 25 | 3,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 25 | 4,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 26 | 4,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 26 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Castellon | RCD Espanyol de Barcelona | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 10/07/2024 | Atletico de Madrid B | Castellon | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | UE Llagostera | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | UE Sants | UE Llagostera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | CF Parets | UE Sants | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CE Europa U19 | CF Parets | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | UA Horta Youth | CE Europa U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật67
- Tư duy63
- Sức mạnh28
- Thể lực44