Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tyrhys Dolan

24Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Tyrhys Dolan là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo RCD Espanyol de Barcelona.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
515Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
515Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—765151007184%33%006,61

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 515 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
113/133 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/18 (22%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
7
Phá bóng
3
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/56 (33%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 33
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tyrhys Dolan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Ligavs Atletico MadridB 0-1dự bị00000—0———
10/10/2026La Liga@ MalagaH 1-1820010117/1913/8—6,34
19/09/2026La Ligavs Elche CFB 1-323002019/1313/4—6,68
16/09/2026La Liga@ Rayo VallecanoB 1-2dự bị00000—0———
12/09/2026La Liga@ CA OsasunaT 2-0660000011/1201/10—6,37
07/09/2026La Ligavs Sevilla FCH 1-1900000019/2303/6—6,35
30/08/2026La Liga@ Real SociedadB 1-2830000115/1605/12—6,14
23/08/2026La Ligavs Real MadridB 1-2900000018/2112/8—6,24
17/08/2026La Ligavs LevanteT 3-0811041024/2912/8—8,13
24/05/2026La Ligavs Real SociedadH 1-145002109/1035/10—6,85

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 800 nghìn €2020: 1,8 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,2 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/202018800 nghìn €
21/12/2020181,8 triệu €
09/03/2021192,0 triệu €
29/06/2021192,0 triệu €
23/11/2021192,2 triệu €
12/05/2022202,2 triệu €
13/09/2022204,0 triệu €
26/10/2022205,0 triệu €
23/03/2023216,0 triệu €
31/05/2023218,0 triệu €
20/12/2023216,0 triệu €
06/03/2024225,0 triệu €
23/05/2024225,0 triệu €
29/12/2024235,0 triệu €
27/03/2025236,0 triệu €
26/05/2025237,0 triệu €
01/10/20252310,0 triệu €
11/12/20252310,0 triệu €
04/06/20262410,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/07/2025Blackburn RoversRCD Espanyol de BarcelonaChuyển nhượng—
30/06/2020Preston North End U18Blackburn RoversChuyển nhượng—
30/05/2020Clitheroe FCPreston North End U18Cho mượn—
27/02/2020Preston North End U18Clitheroe FCChuyển nhượng—
30/06/2018Preston North End AcademyPreston North End U18Chuyển nhượng—
30/06/2017Manchester City YouthPreston North End AcademyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy54
  • Sức mạnh38
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com