
Clemens Riedel
23Tuổi
186Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị
Clemens Riedel là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo RCD Espanyol de Barcelona.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
543Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 543 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 85% | 47% | 4 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 543 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 263/307 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/39 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/44 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 0 | 0/2 | — | 6,91 |
| 10/10/2026 | La Liga | @ Malaga | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/39 | 1 | 6/8 | V | 6,99 |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Elche CF | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/32 | 0 | 2/4 | V | 5,91 |
| 16/09/2026 | La Liga | @ Rayo Vallecano | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/45 | 0 | 2/4 | — | 6,71 |
| 12/09/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/44 | 2 | 5/10 | V | 6,43 |
| 07/09/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | — | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | La Liga | vs Real Madrid | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/26 | 1 | 2/7 | V | 5,74 |
| 17/08/2026 | La Liga | vs Levante | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/74 | 1 | 4/9 | — | 7,02 |
| 24/05/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2021 | 18 | 175 nghìn € |
| 12/10/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 14/12/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 15/06/2022 | 18 | 500 nghìn € |
| 29/11/2022 | 19 | 500 nghìn € |
| 30/03/2023 | 19 | 900 nghìn € |
| 27/06/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 17/10/2023 | 20 | 2,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 20 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 20 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 21 | 4,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 22 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 22 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2025 | SV Darmstadt 98 | RCD Espanyol de Barcelona | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2021 | SV Darmstadt 98 U19 | SV Darmstadt 98 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SV Darmstadt 98 U17 | SV Darmstadt 98 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | TSG Wieseck U17 | SV Darmstadt 98 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | TSG Wieseck Youth | TSG Wieseck U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Eintracht Frankfurt AM | TSG Wieseck Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy43
- Sức mạnh73
- Thể lực64