Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Quilindschy Hartman

24Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Quilindschy Hartman là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo RCD Espanyol de Barcelona.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
229Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—422290000084%57%006,33

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 229 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
111/131 (84%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
7/18 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/19 (57%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Quilindschy Hartman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Ligavs Atletico MadridB 0-1dự bị00000—0———
10/10/2026La Liga@ MalagaH 1-1900000036/4413/6—6,65
19/09/2026La Ligavs Elche CFB 1-3450000025/3011/1—5,51
16/09/2026La Liga@ Rayo VallecanoB 1-2900000341/4856/9—6,60
12/09/2026La Liga@ CA OsasunaT 2-0dự bị00000—0———
07/09/2026La Ligavs Sevilla FCH 1-14000019/901/3—6,54
30/08/2026La Liga@ Real SociedadB 1-2dự bị00000—0———
23/08/2026La Ligavs Real MadridB 1-2dự bị00000—0———
17/08/2026La Ligavs LevanteT 3-0dự bị00000—0———
19/05/2026Ngoại hạng Anh@ ArsenalB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 400 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 6,5 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 23,0 triệu €2024: 23,0 triệu €2024: 23,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2026: 16,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/09/202220400 nghìn €
10/11/2022201,0 triệu €
16/03/2023216,5 triệu €
22/06/20232110,0 triệu €
16/10/20232120,0 triệu €
14/12/20232223,0 triệu €
30/05/20242223,0 triệu €
16/12/20242323,0 triệu €
27/03/20252318,0 triệu €
27/05/20252314,0 triệu €
08/12/20252418,0 triệu €
02/06/20262416,0 triệu €
04/10/20262412,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 23,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026BurnleyRCD Espanyol de BarcelonaChuyển nhượng—
30/06/2025FeyenoordBurnleyHết hạn mượn 10M €10,0 triệu €
31/08/2022Feyenoord U21FeyenoordChuyển nhượng—
30/06/2020Feyenoord U19Feyenoord U21Chuyển nhượng—
30/06/2018Feyenoord U17Feyenoord U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Jong Feyenoord YouthFeyenoord U17Chuyển nhượng—
30/06/2010Excelsior JeugdJong Feyenoord YouthChuyển nhượng—
30/06/2009VVGZ Zwijndrecht JeugdExcelsior JeugdChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy50
  • Sức mạnh67
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com