Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Javi Puado

28Tuổi
178Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
7,5 triệu €Giá trị

Javi Puado là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RCD Espanyol de Barcelona.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
8Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—10800000100%0%006,26

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/5 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Javi Puado · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Ligavs Atletico MadridB 0-18000005/500/2—6,26
10/10/2026La Liga@ MalagaH 1-1dự bị00000—0———
11/01/2026La Liga@ LevanteH 1-1400000—00/2—6,45
04/01/2026La Ligavs FC BarcelonaB 0-28000003/401/3—6,30
05/10/2025La Ligavs Real BetisB 1-2900042040/4704/6V6,26
27/09/2025La Liga@ Girona FCH 0-0750011217/1700/3—6,27
24/09/2025La Ligavs Valencia CFH 2-2901053215/2001/9—7,23
20/09/2025La Liga@ Real MadridB 0-2770000112/1322/7—6,15
16/09/2025La Ligavs RCD MallorcaT 3-2720000116/2000/6—6,42
01/09/2025La Ligavs CA OsasunaT 1-0840010218/2413/7V6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 7,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 7,5 triệu €2026: 7,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/07/201820200 nghìn €
20/12/201820600 nghìn €
10/06/2019211,0 triệu €
19/12/2019211,0 triệu €
07/04/202021900 nghìn €
07/10/2020221,0 triệu €
22/11/2020221,5 triệu €
07/01/2021222,0 triệu €
18/03/2021223,5 triệu €
23/06/2021236,0 triệu €
29/12/2021236,0 triệu €
20/03/2022238,0 triệu €
02/06/2022248,0 triệu €
06/11/2022247,0 triệu €
12/06/2023258,0 triệu €
19/12/2023258,0 triệu €
23/06/2024268,0 triệu €
26/12/2024268,0 triệu €
20/03/2025268,0 triệu €
08/06/20252710,0 triệu €
11/12/20252710,0 triệu €
15/03/2026277,5 triệu €
04/06/2026287,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 7,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/08/2020Real ZaragozaRCD Espanyol de BarcelonaCho mượn—
15/11/2019RCD Espanyol de BarcelonaReal ZaragozaChuyển nhượng—
30/06/2018RCD Espanyol BRCD Espanyol de BarcelonaChuyển nhượng—
30/06/2017Espanyol U19RCD Espanyol BChuyển nhượng—
30/06/2015RCD Espanyol U18Espanyol U19Chuyển nhượng—
30/06/2014UE Cornellà YouthRCD Espanyol U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy47
  • Sức mạnh28
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com