
Bryan Zaragoza
25Tuổi
164Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị
Bryan Zaragoza là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RCD Espanyol de Barcelona.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
292Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
292Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 292 | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 75% | 57% | 1 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 292 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/93 (75%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/15 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/13 (84%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/38 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 10/11 | 1 | 5/10 | — | 6,84 |
| 10/10/2026 | La Liga | @ Malaga | H 1-1 | 73 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/21 | 3 | 9/15 | V | 8,20 |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Elche CF | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 21/29 | 1 | 4/7 | — | 5,98 |
| 16/09/2026 | La Liga | @ Rayo Vallecano | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 13/18 | 0 | 2/4 | — | 6,83 |
| 12/09/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 2/2 | — | 6,68 |
| 07/09/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | — | — | 6,45 |
| 25/04/2026 | Serie A | @ Bologna | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Serie A | vs Atalanta | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Serie A | vs Pisa | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Serie A | @ Inter Milan | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/01/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/03/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/06/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 23/03/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 12/10/2023 | 22 | 8,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 22 | 12,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 22 | 12,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 23 | 12,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 23 | 12,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 24 | 10,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 24 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | FC Bayern Munich | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | AS Roma | FC Bayern Munich | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | RC Celta | FC Bayern Munich | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | FC Bayern Munich | AS Roma | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/07/2025 | FC Bayern Munich | RC Celta | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2025 | CA Osasuna | FC Bayern Munich | Cho mượn | — |
| 08/08/2024 | FC Bayern Munich | CA Osasuna | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2024 | Granada CF | FC Bayern Munich | Hết hạn mượn 13M € | 13,0 triệu € |
| 29/06/2024 | FC Bayern Munich | Granada CF | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Granada CF | FC Bayern Munich | Chuyển nhượng 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2022 | Recreativo Huelva | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Ejido | Recreativo Huelva | Cho mượn | — |
| 22/09/2020 | Recreativo Huelva | Ejido | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Granada U19 | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ79
- Kỹ thuật76
- Tư duy72
- Sức mạnh28
- Thể lực49