
Roberto Fernández Jaén
24Tuổi
186Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
20,0 triệu €Giá trị
Roberto Fernández Jaén là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RCD Espanyol de Barcelona.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
777Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,69Bàn/90 phút
129Phút/bàn
9/22Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 777 | 6 | 0 | 0 | 22 | 9 | 66% | 43% | 0 | 0 | 7,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 777 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/22
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/3/3
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/98 (66%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/89 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 24
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 66
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 5/13 | — | 6,23 |
| 10/10/2026 | La Liga | @ Malaga | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 9/11 | 3 | 7/12 | — | 6,12 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Croatia | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Séc | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/11 | 0 | 2/4 | — | 6,48 |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Elche CF | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 3/8 | — | 5,78 |
| 16/09/2026 | La Liga | @ Rayo Vallecano | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/15 | 0 | 3/6 | — | 7,82 |
| 12/09/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | T 2-0 | 80 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4/12 | 0 | 4/12 | — | 8,81 |
| 07/09/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 4/9 | — | 6,11 |
| 30/08/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | B 1-2 | 83 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/19 | 0 | 6/11 | — | 7,69 |
| 23/08/2026 | La Liga | vs Real Madrid | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 6/11 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2021 | 19 | 600 nghìn € |
| 26/12/2021 | 19 | 600 nghìn € |
| 28/06/2022 | 19 | 600 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 23/03/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/06/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 12/10/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/10/2024 | 22 | 3,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 22 | 3,5 triệu € |
| 20/03/2025 | 22 | 4,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 22 | 6,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 23 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 23 | 10,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 24 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 20,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Sporting Braga | RCD Espanyol de Barcelona | Hết hạn mượn 7.75M € | 7,8 triệu € |
| 29/06/2025 | RCD Espanyol de Barcelona | Sporting Braga | Cho mượn | — |
| 13/01/2025 | Sporting Braga | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2024 | Malaga | Sporting Braga | Hết hạn mượn 2.42M € | 2,4 triệu € |
| 29/06/2023 | FC Barcelona Atlètic | Malaga | Cho mượn | — |
| 21/07/2022 | Malaga | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2021 | Malaga U19 | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | CD San Felix U19 | Malaga U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Málaga CF Youth | CD San Felix U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Córdoba CF Youth | Málaga CF Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sevilla FC Youth | Córdoba CF Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Córdoba CF Youth | Sevilla FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh24
- Thể lực52