
Gabriel Moscardo
21Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị
Gabriel Moscardo là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo RCD Espanyol de Barcelona.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
190Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 190 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 83% | 53% | 1 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 190 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/61 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/32 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 12
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,61 |
| 10/10/2026 | La Liga | @ Malaga | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Elche CF | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | La Liga | @ Rayo Vallecano | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/4 | — | 5,95 |
| 12/09/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | T 2-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 2 | 3/6 | — | 6,59 |
| 07/09/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 2 | 8/13 | V | 6,36 |
| 30/08/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/21 | 4 | 5/8 | — | 6,59 |
| 23/08/2026 | La Liga | vs Real Madrid | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | La Liga | vs Levante | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/63 | 2 | 8/11 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2023 | 17 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 18 | 15,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 18 | 15,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 18 | 15,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 19 | 12,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 19 | 10,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 19 | 8,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 20 | 7,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 20 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Paris Saint Germain | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Sporting Braga | Paris Saint Germain | Cho mượn | — |
| 18/07/2025 | Paris Saint Germain | Sporting Braga | Chuyển nhượng 1.431M € | 1,4 triệu € |
| 09/06/2025 | Stade DE Reims | Paris Saint Germain | Cho mượn | — |
| 20/08/2024 | Paris Saint Germain | Stade DE Reims | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Corinthians - SP | Paris Saint Germain | Cho mượn | — |
| 25/01/2024 | Paris Saint Germain | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2024 | Corinthians - SP | Paris Saint Germain | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 30/06/2023 | Corinthians U20 | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật45
- Tư duy42
- Sức mạnh57
- Thể lực48