
Francisco Javier Hernandez Coarasa
22Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị
Francisco Javier Hernandez Coarasa là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RCD Espanyol de Barcelona.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
691Phút
0Bàn thắng
5Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/13Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 691 | 0 | 0 | 5 | 13 | 4 | 80% | 30% | 2 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 691 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/6
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 140/173 (80%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 2/17 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/106 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 70
- Bị tước bóng
- 27
- Mất quyền kiểm soát
- 126
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 2/8 | — | 6,06 |
| 10/10/2026 | La Liga | @ Malaga | H 1-1 | 57 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 16/20 | 1 | 5/10 | V | 6,90 |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Elche CF | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 27/32 | 0 | 3/12 | — | 5,86 |
| 16/09/2026 | La Liga | @ Rayo Vallecano | B 1-2 | 74 | 0 | 1 | 3 | 1 | 4 | 11/13 | 0 | 0/7 | — | 7,13 |
| 12/09/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | T 2-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 3 | 6/15 | — | 6,79 |
| 07/09/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/21 | 0 | 2/14 | — | 6,88 |
| 30/08/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | B 1-2 | 70 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 8/12 | 1 | 4/11 | — | 6,74 |
| 23/08/2026 | La Liga | vs Real Madrid | B 1-2 | 75 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 15/16 | 1 | 4/13 | — | 6,49 |
| 17/08/2026 | La Liga | vs Levante | T 3-0 | 82 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 19/26 | 3 | 6/16 | V | 7,49 |
| 01/06/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 13/19 | 0 | 2/9 | V | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 12/10/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 25/03/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 23/06/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 12/12/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 23/06/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 11/12/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/03/2026 | 22 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
| 04/10/2026 | 22 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Mirandes | RCD Espanyol de Barcelona | Cho mượn | — |
| 07/01/2026 | RCD Espanyol de Barcelona | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | SD Huesca | RCD Espanyol de Barcelona | Cho mượn | — |
| 12/08/2024 | RCD Espanyol de Barcelona | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | RCD Espanyol B | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Espanyol U19 | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | RCD Espanyol U18 | Espanyol U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Espanyol Barcelona Youth | RCD Espanyol U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật68
- Tư duy58
- Sức mạnh19
- Thể lực26