
Omar El Hilali
23Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị
Omar El Hilali là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo RCD Espanyol de Barcelona.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
713Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 713 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 80% | 54% | 2 | 1 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 713 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 159/198 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 6/24 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/19 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/70 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 24
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 2/5 | — | 6,52 |
| 10/10/2026 | La Liga | @ Malaga | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 4 | 7/10 | V | 6,48 |
| 16/09/2026 | La Liga | @ Rayo Vallecano | B 1-2 | 98 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/22 | 0 | 7/11 | Đ | 5,27 |
| 12/09/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 30/33 | 5 | 7/15 | V | 7,27 |
| 07/09/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/9 | 4 | 6/6 | — | 6,71 |
| 30/08/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/42 | 1 | 5/8 | — | 6,35 |
| 23/08/2026 | La Liga | vs Real Madrid | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 1 | 1/8 | — | 5,91 |
| 17/08/2026 | La Liga | vs Levante | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/31 | 1 | 3/7 | — | 7,06 |
| 24/05/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | 6,37 |
| 18/05/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 3 | 3/7 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2020 | 17 | 200 nghìn € |
| 07/01/2021 | 17 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 17 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 28/06/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 06/11/2022 | 19 | 500 nghìn € |
| 12/06/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 12/10/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 25/03/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2024 | 20 | 2,0 triệu € |
| 10/10/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 21 | 10,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 21 | 15,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 22 | 15,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 22 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2022 | RCD Espanyol B | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | RCD Espanyol U18 | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Espanyol Barcelona Youth | RCD Espanyol U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh79
- Thể lực68