
Vanja Drkusic
26Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị
Vanja Drkusic là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo RCD Espanyol de Barcelona.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
913Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 194 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 90% | 64% | 1 | 0 | 6,65 |
| La Liga | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 179 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 68% | 0 | 0 | 6,37 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 62% | 1 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 194 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/103 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/14 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
La Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/85 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/15 (26%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/16 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 239/257 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/28 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/43 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 3 | 4/4 | — | 6,87 |
| 10/10/2026 | La Liga | @ Malaga | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Scotland | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thụy Sĩ | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/3 | V | 5,72 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bắc Macedonia | T 2-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 61/65 | 0 | 2/2 | — | 7,00 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Scotland | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/28 | 0 | 7/9 | — | 7,23 |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Elche CF | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | La Liga | @ Rayo Vallecano | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 07/09/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/01/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/06/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 14/12/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/06/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 20/11/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 12/04/2023 | 23 | 3,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 23 | 3,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 24 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 24 | 2,8 triệu € |
| 17/07/2024 | 24 | 3,5 triệu € |
| 18/09/2024 | 24 | 4,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 25 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 15/12/2025 | 26 | 4,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 26 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Zenit St. Petersburg | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/01/2025 | Crvena Zvezda | Zenit St. Petersburg | Cho mượn | — |
| 15/08/2024 | Zenit St. Petersburg | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2024 | FC Sochi | Zenit St. Petersburg | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 23/01/2022 | ASK Bravo Publikum | FC Sochi | Hết hạn mượn 0.12M € | 120 nghìn € |
| 29/01/2020 | Rende | ASK Bravo Publikum | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2019 | SC Heerenveen | Rende | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Heerenveen U21 | SC Heerenveen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Heerenveen SC U19 | Heerenveen U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | sc Heerenveen U17 | Heerenveen SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | NK Krsko U19 | sc Heerenveen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | NK Krsko U17 | NK Krsko U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | NK Krka U17 | NK Krsko U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh79
- Thể lực63