Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eduardo Expósito Jaén

30Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Eduardo Expósito Jaén là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RCD Espanyol de Barcelona.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
713Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/17Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—9871300017186%50%206,66

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 713 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/17
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
11/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
330/381 (86%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
9/25 (36%)
Chuyền dài chính xác
11/28 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
3
Phá bóng
13
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/81 (50%)
Không chiến thắng / thua
8 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 28
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
101
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eduardo Expósito Jaén · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Ligavs Atletico MadridB 0-1730000116/2001/6—6,49
10/10/2026La Liga@ MalagaH 1-1820010126/2944/8—6,70
19/09/2026La Ligavs Elche CFB 1-3900020672/8147/12V7,20
16/09/2026La Liga@ Rayo VallecanoB 1-2450030226/3002/3—6,43
12/09/2026La Liga@ CA OsasunaT 2-0890010132/3517/12—7,02
07/09/2026La Ligavs Sevilla FCH 1-1900010639/4905/7—7,20
30/08/2026La Liga@ Real SociedadB 1-2700030032/3924/9—5,82
23/08/2026La Ligavs Real MadridB 1-2880031040/4747/13V6,26
17/08/2026La Ligavs LevanteT 3-0860030147/5124/11—6,84
24/05/2026La Ligavs Real SociedadH 1-1900010334/4936/7—6,49

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 800 nghìn €2019: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/02/201922800 nghìn €
28/06/2019224,0 triệu €
19/12/2019234,0 triệu €
07/04/2020233,2 triệu €
07/10/2020244,0 triệu €
04/01/2021244,0 triệu €
09/06/2021243,5 triệu €
26/12/2021254,0 triệu €
28/06/2022254,0 triệu €
06/11/2022266,0 triệu €
12/06/2023264,0 triệu €
19/12/2023274,0 triệu €
25/03/2024273,5 triệu €
23/06/2024272,5 triệu €
10/10/2024282,0 triệu €
26/12/2024281,5 triệu €
08/06/2025283,0 triệu €
01/10/2025294,0 triệu €
11/12/2025294,0 triệu €
15/03/2026295,0 triệu €
04/06/2026295,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/08/2022EibarRCD Espanyol de BarcelonaHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
12/07/2019RC DeportivoEibarHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/06/2018Deportivo FabrilRC DeportivoChuyển nhượng—
30/06/2015CF Damm U19Deportivo FabrilChuyển nhượng—
30/06/2014CF Gavà U19CF Damm U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật84
  • Tư duy74
  • Sức mạnh42
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com