
Ángel Fortuño
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Ángel Fortuño là thủ môn 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RCD Espanyol de Barcelona.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
11Cứu thua
44%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 11 | 0 | 1 | 44% | — | 0 | 0 | 7,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,29
Thủ môn
- Cứu thua
- 11
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/67 (44%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/49 (24%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 0-1 | 90 | 5 | 0 | 1 | 19/38 | 0 | — | — | 7,08 |
| 10/10/2026 | La Liga | @ Malaga | H 1-1 | 90 | 6 | 0 | 4 | 11/29 | 0 | — | — | 7,50 |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Elche CF | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | La Liga | @ Rayo Vallecano | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | La Liga | vs Real Madrid | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | La Liga | vs Levante | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 5 | 21/23 | 0 | 2/2 | — | 7,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 19 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 28/06/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 28/12/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 08/06/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/06/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | RCD Espanyol B | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Espanyol U19 | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | RCD Espanyol U18 | Espanyol U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Espanyol Barcelona Youth | RCD Espanyol U18 | Chuyển nhượng | — |