
Leandro Cabrera
35Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Leandro Cabrera là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo RCD Espanyol de Barcelona.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 84% | 56% | 0 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 263/311 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/40 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 45
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/46 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 32/44 | 0 | 3/4 | — | 6,73 |
| 10/10/2026 | La Liga | @ Malaga | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/51 | 2 | 3/6 | — | 6,80 |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Elche CF | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 67/74 | 2 | 7/11 | — | 6,57 |
| 16/09/2026 | La Liga | @ Rayo Vallecano | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40/50 | 0 | 6/10 | — | 6,51 |
| 12/09/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 0 | 3/5 | — | 7,05 |
| 07/09/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/50 | 1 | 4/10 | — | 6,62 |
| 24/05/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/41 | 0 | 2/6 | V | 6,22 |
| 18/05/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 0 | 4/5 | — | 6,52 |
| 14/05/2026 | La Liga | vs Athletic Club | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 56/68 | 0 | 3/5 | — | 7,30 |
| 09/05/2026 | La Liga | @ Sevilla FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 16/27 | 1 | 5/6 | — | 5,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2009 | 18 | 1,0 triệu € |
| 02/12/2009 | 18 | 1,0 triệu € |
| 11/04/2010 | 18 | 1,0 triệu € |
| 28/07/2011 | 20 | 600 nghìn € |
| 06/09/2011 | 20 | 500 nghìn € |
| 31/03/2012 | 20 | 600 nghìn € |
| 31/07/2012 | 21 | 1,0 triệu € |
| 24/09/2012 | 21 | 800 nghìn € |
| 11/05/2013 | 21 | 1,5 triệu € |
| 24/07/2013 | 22 | 1,5 triệu € |
| 07/10/2013 | 22 | 800 nghìn € |
| 05/02/2014 | 22 | 800 nghìn € |
| 11/07/2014 | 23 | — |
| 12/08/2014 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 25 | 1,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 25 | 800 nghìn € |
| 28/06/2017 | 26 | 800 nghìn € |
| 28/12/2017 | 26 | 600 nghìn € |
| 29/05/2018 | 26 | 600 nghìn € |
| 20/12/2018 | 27 | 2,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 27 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 28 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 8,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 29 | 5,0 triệu € |
| 07/01/2021 | 29 | 5,0 triệu € |
| 18/03/2021 | 29 | 3,5 triệu € |
| 23/06/2021 | 30 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 30 | 3,5 triệu € |
| 02/06/2022 | 30 | 4,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 31 | 3,5 triệu € |
| 12/06/2023 | 31 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 32 | 2,0 triệu € |
| 25/03/2024 | 32 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2024 | 33 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2024 | 33 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 33 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 34 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 34 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2020 | Getafe | RCD Espanyol de Barcelona | Hết hạn mượn 9M € | 9,0 triệu € |
| 04/07/2018 | Crotone | Getafe | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 29/06/2018 | Getafe | Crotone | Cho mượn | — |
| 14/01/2018 | Crotone | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2017 | Real Zaragoza | Crotone | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2014 | Real Madrid Castilla | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2013 | Atletico Madrid | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Hercules | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 01/08/2012 | Atletico Madrid | Hercules | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Numancia | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 30/08/2011 | Atletico Madrid | Numancia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | Recreativo Huelva | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 13/08/2010 | Atletico Madrid | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2009 | Defensor Sporting Montevideo | Atletico Madrid | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2008 | Defensor Sporting U19 | Defensor Sporting Montevideo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh72
- Thể lực77