
Urko Gonzalez
25Tuổi
189Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị
Urko Gonzalez là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RCD Espanyol de Barcelona.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
475Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 475 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 30% | 2 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 475 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 166/186 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/11 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/42 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 23
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | La Liga | @ Malaga | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/5 | — | 6,00 |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Elche CF | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/21 | 0 | 0/4 | — | 6,43 |
| 16/09/2026 | La Liga | @ Rayo Vallecano | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/30 | 0 | 2/6 | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 0 | 2/6 | — | 6,53 |
| 07/09/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 2 | 4/6 | — | 6,37 |
| 30/08/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 1 | 1/4 | V | 6,25 |
| 23/08/2026 | La Liga | vs Real Madrid | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/28 | 0 | 1/6 | — | 6,39 |
| 17/08/2026 | La Liga | vs Levante | T 3-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/31 | 1 | 3/5 | V | 6,68 |
| 24/05/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/42 | 2 | 3/8 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/01/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 12/10/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 12/10/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 20/03/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 24 | 5,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 24 | 5,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 24 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 25 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2025 | Real Sociedad | RCD Espanyol de Barcelona | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2025 | RCD Espanyol de Barcelona | Real Sociedad | Cho mượn | — |
| 22/01/2025 | Real Sociedad | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Real Sociedad B | Real Sociedad | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2020 | Real Sociedad C | Real Sociedad B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Real Sociedad U19 | Real Sociedad C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Real Sociedad Youth | Real Sociedad U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật51
- Tư duy45
- Sức mạnh49
- Thể lực51