Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kike García

36Tuổi
186Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Kike García là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RCD Espanyol de Barcelona.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kike García · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/05/2026La Ligavs Real SociedadH 1-123000013/705/6—6,81
18/05/2026La Liga@ CA OsasunaT 2-164102108/1514/12—7,65
14/05/2026La Ligavs Athletic ClubT 2-06101100/101/2—7,37
09/05/2026La Liga@ Sevilla FCB 1-27000005/801/2—6,32
04/05/2026La Ligavs Real MadridB 0-21700100—0——6,35
28/04/2026La Ligavs LevanteH 0-0850042011/1507/17—6,27
24/04/2026La Liga@ Rayo VallecanoB 0-1900041011/1919/17—6,19
11/04/2026La Liga@ FC BarcelonaB 1-471001107/900/7—6,27
04/04/2026La Liga@ Real BetisH 0-032000016/701/4—6,88
21/03/2026La Ligavs GetafeB 1-2900052012/1709/13—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 200 nghìn €2009: 500 nghìn €2010: 600 nghìn €2010: —2011: 500 nghìn €2012: 300 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 700 nghìn €2013: 800 nghìn €2014: 1,2 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 3,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,4 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,8 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 500 nghìn €20092026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/200919200 nghìn €
25/11/200920500 nghìn €
04/04/201020600 nghìn €
11/08/201020—
08/09/201121500 nghìn €
29/04/201222300 nghìn €
01/12/201223300 nghìn €
11/05/201323700 nghìn €
07/10/201323800 nghìn €
05/02/2014241,2 triệu €
18/08/2014242,5 triệu €
23/02/2015253,0 triệu €
23/09/2015253,0 triệu €
21/02/2016262,0 triệu €
14/07/2016261,5 triệu €
23/01/2017271,5 triệu €
04/06/2017273,0 triệu €
31/12/2017282,5 triệu €
29/05/2018283,0 triệu €
20/12/2018293,0 triệu €
10/06/2019293,0 triệu €
19/12/2019303,0 triệu €
07/04/2020302,4 triệu €
07/10/2020302,4 triệu €
04/01/2021312,0 triệu €
09/06/2021312,8 triệu €
29/12/2021322,5 triệu €
02/06/2022321,8 triệu €
06/11/2022321,8 triệu €
12/06/2023331,8 triệu €
21/12/2023341,5 triệu €
20/03/2024341,2 triệu €
06/06/2024341,0 triệu €
26/12/202435900 nghìn €
08/06/202535900 nghìn €
11/12/202536800 nghìn €
04/06/202636700 nghìn €
04/10/202636500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Deportivo AlavésRCD Espanyol de BarcelonaChuyển nhượng—
12/08/2023CA OsasunaDeportivo AlavésChuyển nhượng—
30/06/2021EibarCA OsasunaChuyển nhượng—
02/02/2016MiddlesbroughEibarHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
14/07/2014Real MurciaMiddlesbroughHết hạn mượn 2.25M €2,2 triệu €
30/06/2009Real Murcia ImperialReal MurciaChuyển nhượng—
30/06/2008Real Murcia U19Real Murcia ImperialChuyển nhượng—
30/06/2007CD Quintanar del ReyReal Murcia U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy49
  • Sức mạnh25
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com