
Kike García
36Tuổi
186Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Kike García là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RCD Espanyol de Barcelona.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | La Liga | vs Real Sociedad | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/7 | 0 | 5/6 | — | 6,81 |
| 18/05/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | T 2-1 | 64 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/15 | 1 | 4/12 | — | 7,65 |
| 14/05/2026 | La Liga | vs Athletic Club | T 2-0 | 6 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 1/2 | — | 7,37 |
| 09/05/2026 | La Liga | @ Sevilla FC | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/2 | — | 6,32 |
| 04/05/2026 | La Liga | vs Real Madrid | B 0-2 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 28/04/2026 | La Liga | vs Levante | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 11/15 | 0 | 7/17 | — | 6,27 |
| 24/04/2026 | La Liga | @ Rayo Vallecano | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 11/19 | 1 | 9/17 | — | 6,19 |
| 11/04/2026 | La Liga | @ FC Barcelona | B 1-4 | 71 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 0/7 | — | 6,27 |
| 04/04/2026 | La Liga | @ Real Betis | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 1/4 | — | 6,88 |
| 21/03/2026 | La Liga | vs Getafe | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 12/17 | 0 | 9/13 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/08/2009 | 19 | 200 nghìn € |
| 25/11/2009 | 20 | 500 nghìn € |
| 04/04/2010 | 20 | 600 nghìn € |
| 11/08/2010 | 20 | — |
| 08/09/2011 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/04/2012 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/12/2012 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/05/2013 | 23 | 700 nghìn € |
| 07/10/2013 | 23 | 800 nghìn € |
| 05/02/2014 | 24 | 1,2 triệu € |
| 18/08/2014 | 24 | 2,5 triệu € |
| 23/02/2015 | 25 | 3,0 triệu € |
| 23/09/2015 | 25 | 3,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 26 | 2,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 26 | 1,5 triệu € |
| 23/01/2017 | 27 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2017 | 27 | 3,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 28 | 2,5 triệu € |
| 29/05/2018 | 28 | 3,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 29 | 3,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 29 | 3,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 30 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 2,4 triệu € |
| 07/10/2020 | 30 | 2,4 triệu € |
| 04/01/2021 | 31 | 2,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 31 | 2,8 triệu € |
| 29/12/2021 | 32 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2022 | 32 | 1,8 triệu € |
| 06/11/2022 | 32 | 1,8 triệu € |
| 12/06/2023 | 33 | 1,8 triệu € |
| 21/12/2023 | 34 | 1,5 triệu € |
| 20/03/2024 | 34 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2024 | 34 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 35 | 900 nghìn € |
| 08/06/2025 | 35 | 900 nghìn € |
| 11/12/2025 | 36 | 800 nghìn € |
| 04/06/2026 | 36 | 700 nghìn € |
| 04/10/2026 | 36 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Deportivo Alavés | RCD Espanyol de Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2023 | CA Osasuna | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Eibar | CA Osasuna | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2016 | Middlesbrough | Eibar | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 14/07/2014 | Real Murcia | Middlesbrough | Hết hạn mượn 2.25M € | 2,2 triệu € |
| 30/06/2009 | Real Murcia Imperial | Real Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Real Murcia U19 | Real Murcia Imperial | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | CD Quintanar del Rey | Real Murcia U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh25
- Thể lực45