- Phạt góc6 – 4
- Thẻ vàng2 – 3
Sân Miejski Stadion Piłkarski Raków w Częstochowie, Czestochowa · Trọng tài: Damian Kos · Ít mây 11°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.95 / 1.85
GKS Katowice thắng 4-1 ngay trên sân của Rakow Czestochowa.
Rakow Czestochowa vs GKS Katowice 1-4 — VĐQG Ba Lan 10/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (22)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
34'
0 - 1 ⚽ Ilia Shkurinkiến tạo: Bartosz Nowak -
⚽ Patryk Makuch
37'
1 - 1 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
48'
1 - 2 ⚽ (pen) Bartosz Nowak -
57'
1 - 3 ⚽ Mateusz·Kowalczyk - 60' 🟨 Lukas Klemenz
- 🔁 Adin molnarthay Marko Bulat 61'
- 🔁 Adam Bassethay Mahir Emreli 61'
- 🔁 Isak Brusbergthay Jean Carlos 61'
- 🟨 Karol Struski 68'
- 70' 🔁 Borja Galanthay Marcel Wedrychowski
- 70' 🔁 Arkadiusz Jedrychthay Alan Czerwiński
- 🔁 Bogdan·Mirceticthay Karol Struski 72'
- 🔁 Lamine Diaby Fadigathay Patryk Makuch 76'
- 77' 🔁 Sebastian Milewskithay Mateusz·Kowalczyk
- 78' 🔁 Eman Markovićthay Mateusz Wdowiak
- 82' 🟨 Borja Galan
- 85' 🟨 Gabriel Kobylak
- 87' 🔁 Adam Zreľákthay Ilia Shkurin
- 🟨 Jerzy Napieraj 90'
-
91+1'
1 - 4 ⚽ Borja Galankiến tạo: Bartosz Nowak - 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 60%Kiểm soát bóng40%
- 10Tổng cú sút15
- 4Sút trúng đích8
- 9Sút không trúng đích7
- 18Sút trong vòng cấm19
- 5Sút bị chặn4
- 6Phạt góc4
- 59Tấn công nguy hiểm60
- 89Tấn công86
- 542Chuyền346
- 455Chuyền chính xác264
- 3Chuyền then chốt5
- 13Chuyền dài15
- 16Rê bóng22
- 16Tạt bóng11
- 46Tranh chấp44
- 22Tắc bóng25
- 38Cản phá49
- 11Cứu thua9
- 12Phạm lỗi11
- 19Bị phạm lỗi14
- 1Việt vị2
- 2Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Rakow Czestochowa kiểm soát bóng 60%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Rakow Czestochowa ép sân · cột hướng xuống: GKS Katowice ép sân. Rakow Czestochowa kiểm soát thế trận 45% thời gian, GKS Katowice 51%.
Rakow CzestochowaGKS Katowice| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 3-4-3
Rakow Czestochowa · HLV Tomasz Kaczmarek
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Kacper Trelowski | Thủ môn | 6.31 |
| 2 | Jerzy Napieraj | Hậu vệ | 5.68 |
| 3 | Arvid Brorsson | Hậu vệ | 6.07 |
| 4 | Stratos Svarnas | Hậu vệ | 6.3 |
| 7 | Fran Tudor © | Hậu vệ | 6.39 |
| 5 | Marko Bulat | Tiền vệ | 5.97 |
| 6 | Oskar Repka | Tiền vệ | 5.92 |
| 9 | Patryk Makuch | Tiền vệ | 7.5 |
| 20 | Jean Carlos | Tiền vệ | 5.78 |
| 23 | Karol Struski | Tiền vệ | 5.52 |
| 11 | Mahir Emreli | Tiền đạo | 6.24 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Nils Zätterström | Hậu vệ |
| 39 | Isak Brusberg | Tiền đạo |
| 80 | Lamine Diaby Fadiga | Tiền vệ |
| 71 | Tarik Karić | Thủ môn |
| 10 | Vladyslav Kochergin | Tiền vệ |
| 15 | Oliwier Kwiatkowski | Tiền vệ |
| 44 | Bogdan·Mircetic | Tiền vệ |
| 88 | Adin molnar | Tiền vệ |
| 36 | Marko Perović | Tiền vệ |
| 21 | Tomasz Pienko | Tiền vệ |
| 25 | Bogdan Racovitan | Hậu vệ |
| 99 | Adam Basse | Tiền đạo |
GKS Katowice · HLV Rafal Gorak
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 87 | Gabriel Kobylak | Thủ môn | 6.26 |
| 6 | Lukas Klemenz | Hậu vệ | 6.12 |
| 30 | Alan Czerwiński | Hậu vệ | 6.74 |
| 55 | Pau Resta | Hậu vệ | 6.38 |
| 7 | Mateusz Wdowiak | Tiền vệ | 6.75 |
| 19 | Kacper Lukasiak | Tiền vệ | 6.85 |
| 23 | Marcin Wasielewski | Tiền vệ | 6.22 |
| 77 | Mateusz·Kowalczyk | Tiền vệ | 7.62 |
| 10 | Marcel Wedrychowski | Tiền đạo | 6.33 |
| 17 | Ilia Shkurin | Tiền đạo | 8.2 |
| 27 | Bartosz Nowak © | Tiền đạo | 8.6 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | Sebastian Milewski | Tiền vệ |
| 14 | Marius Berntsen Olsen | Hậu vệ |
| 68 | Bartosz Wolski | Tiền vệ |
| 99 | Adam Zreľák | Tiền đạo |
| 15 | Eman Marković | Tiền vệ |
| 1 | Maciej Kikolski | Thủ môn |
| 97 | Erik Jirka | Tiền vệ |
| 4 | Arkadiusz Jedrych | Hậu vệ |
| 8 | Borja Galan | Tiền vệ |
| 31 | Szymon bartlewicz | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Rakow Czestochowa | Erick Otieno | Treo giò | Inactive |
| GKS Katowice | Adrian Błąd | Chấn thương | heart problems |
| GKS Katowice | Mateusz Marzec | Treo giò | Rest |
| GKS Katowice | Jesse Bosch | Treo giò | Inactive |
| GKS Katowice | Maciej Rosołek | Treo giò | Rest |
| GKS Katowice | Rafal Straczek | Chấn thương | Surgery |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.95 | 1.85 | 451.00 | 51 | 1.00 | 5.5 | 9.50 | 1.06 | 9.5 | 3.25 | 1.33 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 1 | 1.95 | 1.85 | 05:55 09/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (16 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | INT CF | GKS Katowice – Rakow Czestochowa | 1–1 |
| 09/04/2026 | POL Cup | Rakow Czestochowa – GKS Katowice | 3–3 |
| 07/12/2025 | Ekstraklasa | Rakow Czestochowa – GKS Katowice | 1–0 |
| 20/07/2025 | Ekstraklasa | GKS Katowice – Rakow Czestochowa | 0–1 |
| 08/02/2025 | Ekstraklasa | Rakow Czestochowa – GKS Katowice | 1–2 |
| 03/08/2024 | Ekstraklasa | GKS Katowice – Rakow Czestochowa | 0–1 |
| 10/03/2019 | POL Liga 1 | GKS Katowice – Rakow Czestochowa | 0–3 |
| 23/08/2018 | POL Liga 1 | Rakow Czestochowa – GKS Katowice | 2–0 |
| 10/03/2018 | POL Liga 1 | GKS Katowice – Rakow Czestochowa | 2–1 |
| 19/08/2017 | POL Liga 1 | Rakow Czestochowa – GKS Katowice | 1–3 |
Phong độ gần đây
Rakow Czestochowa
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | INT CF | Rakow Czestochowa – Polonia Bytom | 4–1 | T |
| 19/09/2026 | Ekstraklasa | Korona Kielce – Rakow Czestochowa | 3–2 | B |
| 15/09/2026 | Ekstraklasa | Rakow Czestochowa – Zaglebie Lubin | 2–3 | B |
| 11/09/2026 | Ekstraklasa | Rakow Czestochowa – Motor Lublin | 2–1 | T |
| 06/09/2026 | Ekstraklasa | Lech Poznan – Rakow Czestochowa | 1–0 | B |
GKS Katowice
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | INT CF | GKS Katowice – FC Baník Ostrava | 1–1 | H |
| 19/09/2026 | Ekstraklasa | GKS Katowice – Cracovia Krakow | 3–2 | T |
| 13/09/2026 | Ekstraklasa | Zaglebie Lubin – GKS Katowice | 2–1 | B |
| 05/09/2026 | Ekstraklasa | Piast Gliwice – GKS Katowice | 3–0 | B |
| 30/08/2026 | Ekstraklasa | Gornik Zabrze – GKS Katowice | 2–3 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Rakow Czestochowa vs GKS Katowice đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Rakow Czestochowa vs GKS Katowice thuộc VĐQG Ba Lan, Vòng 10 đã diễn ra lúc 01:30 ngày 10/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Miejski Stadion Piłkarski Raków w Częstochowie (Czestochowa).
- Kết quả Rakow Czestochowa vs GKS Katowice là bao nhiêu?
- GKS Katowice thắng Rakow Czestochowa 4-1 trên sân khách; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu Rakow Czestochowa vs GKS Katowice gần đây thế nào?
- Trong 16 lần gặp nhau gần nhất: Rakow Czestochowa thắng 6, hòa 3, GKS Katowice thắng 7. Lần gần nhất ngày 16/07/2026 (INT CF) GKS Katowice 1-1 Rakow Czestochowa.
- Phong độ Rakow Czestochowa và GKS Katowice trước trận?
- Rakow Czestochowa: 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (WLLWLL); GKS Katowice: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DWLLWW).
- Đội hình xuất phát Rakow Czestochowa vs GKS Katowice?
- Rakow Czestochowa ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, GKS Katowice dùng sơ đồ 3-4-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:56 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

