
Marko Perović là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Rakow Czestochowa.
Tiểu sử Marko Perović
Marko Perović là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch Montenegro, đang chơi cho Rakow Czestochowa. Sinh ngày 05/03/2006, cầu thủ thuận chân trái. Mùa 2026-2027 ghi nhận 7 trận và 119 phút thi đấu, trong đó 6 trận ở VĐQG Ba Lan, với điểm trung bình 5,18. Giá trị thị trường là 600 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030. Mục chuyển nhượng ghi ngày 04/08/2026 ở loại Hết hạn mượn, từ Almeria sang Rakow Czestochowa với phí 1,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
119Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 119 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 48% | 0 | 0 | 6,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/53 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/29 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ KS Wieczysta Krakow | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Latvia | T 2-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/10 | 1 | 3/5 | — | 6,70 |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | B 2-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 1/6 | — | 5,64 |
| 15/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | B 2-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 3 | 4/6 | — | 5,99 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Motor Lublin | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 6,27 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 2/2 | — | 6,33 |
| 03/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 1-2 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 2 | 3/8 | — | 5,96 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/18 | 1 | 3/5 | — | 6,06 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 17/12/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 20 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Almeria | Rakow Czestochowa | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Atletico de Madrid B | Almeria | Cho mượn | — |
| 27/01/2026 | Almeria | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Almeria B | Almeria | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2024 | Jezero Plav | Almeria B | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2024 | Buducnost Podgorica U19 | Jezero Plav | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy58
- Sức mạnh35
- Thể lực26