Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mahir Emreli

Rakow CzestochowaTiền đạoAZE
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Mahir Emreli là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo Rakow Czestochowa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

18Trận ra sân
17Đá chính
1.395Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
348Phút/bàn
17/51Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—1111894301361283%38%106,96
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—3327010013580%42%107,55
Vòng loại World Cup châu Âu2026—432310002084%38%006,44

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 894 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
12/36
Sút trong vòng cấm
22
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
16/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
279/334 (83%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
3/13 (23%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
6
Phá bóng
11
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/97 (38%)
Không chiến thắng / thua
16 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 39
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
116
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,55

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/13
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/75 (80%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/42 (42%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 18
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 231 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/57 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/31 (38%)
Không chiến thắng / thua
7 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mahir Emreli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Ba Lan@ KS Wieczysta KrakowT 2-1870021129/3604/9—6,46
10/10/2026VĐQG Ba Lanvs GKS KatowiceB 1-4610010115/1702/7—6,24
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LithuaniaT 1-0900032415/2036/18—7,14
01/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LiechtensteinH 0-0900082522/2514/9V7,60
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LithuaniaH 1-1901021223/3018/15—7,92
19/09/2026VĐQG Ba Lan@ Korona KielceB 2-3800041122/2605/15—6,33
15/09/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinB 2-3900041221/2904/6—6,93
11/09/2026VĐQG Ba Lanvs Motor LublinT 2-1870022128/3403/5—6,82
06/09/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanB 0-1900030226/3303/10V6,00
03/09/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeB 1-2901041052/5803/10—7,87

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 300 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 700 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/09/201619300 nghìn €
26/12/2018211,0 triệu €
24/05/2019211,2 triệu €
26/12/2019221,2 triệu €
07/04/202022950 nghìn €
28/06/2020221,0 triệu €
29/12/2020231,0 triệu €
30/05/2021231,0 triệu €
14/10/2021242,0 triệu €
30/12/2021242,0 triệu €
21/03/2022241,5 triệu €
05/06/2022241,5 triệu €
07/11/2022251,0 triệu €
13/03/2023251,0 triệu €
07/06/2023251,2 triệu €
17/12/2023261,2 triệu €
03/06/202426800 nghìn €
18/12/202427800 nghìn €
18/06/2025271,0 triệu €
15/12/202528700 nghìn €
31/05/202628600 nghìn €
05/10/202629700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/20261. FC KaiserslauternRakow CzestochowaChuyển nhượng—
30/06/20251. FC Nürnberg1. FC KaiserslauternChuyển nhượng—
05/08/2024Dinamo Zagreb1. FC NürnbergChuyển nhượng—
29/06/2023KonyasporDinamo ZagrebCho mượn—
13/02/2023Dinamo ZagrebKonyasporChuyển nhượng—
01/02/2022Legia WarszawaDinamo ZagrebChuyển nhượng—
30/06/2021QarabagLegia WarszawaChuyển nhượng—
31/12/2015Qarabag Agdam U19QarabagChuyển nhượng—
03/07/2015FK Baku U19Qarabag Agdam U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy55
  • Sức mạnh28
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com