
Bartosz Nowak là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo GKS Katowice.
Tiểu sử Bartosz Nowak
Bartosz Nowak là tiền vệ người Ba Lan, 33 tuổi, hiện khoác áo GKS Katowice. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã có 14 trận ra sân với 4 bàn thắng và 11 kiến tạo, điểm trung bình 7,29 cùng tổng 1229 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 450 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 2,0 triệu € (2022). Bartosz Nowak gia nhập GKS Katowice từ Rakow Czestochowa ngày 22/07/2024 và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Chiều cao 180 cm, nặng 73 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
982Phút
4Bàn thắng
8Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
245Phút/bàn
11/23Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 982 | 4 | 2 | 8 | 23 | 11 | 75% | 45% | 0 | 0 | 7,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 982 phút · điểm TB 7,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 8
- Sút / trúng đích
- 11/23
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 13
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 256/341 (75%)
- Chuyền quyết định
- 43
- Tạt bóng chính xác
- 28/86 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/25 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/53 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 25
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 194
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 28/36 | 0 | 3/6 | — | 6,42 |
| 13/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 21/27 | 0 | 1/6 | — | 8,18 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 4-1 | 90 | 1 | 2 | 4 | 3 | 4 | 23/31 | 0 | 2/4 | — | 8,60 |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 5 | 37/48 | 1 | 1/2 | — | 7,80 |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 18/23 | 0 | 2/3 | — | 5,84 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 8 | 37/45 | 2 | 3/4 | — | 7,20 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 12/21 | 0 | 1/5 | — | 7,70 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | T 5-0 | 90 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3 | 13/20 | 1 | 3/8 | — | 8,10 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/28 | 1 | 5/8 | — | 6,37 |
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hapoel Tel Aviv | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/04/2013 | 19 | 75 nghìn € |
| 02/05/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/03/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/06/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/01/2016 | 22 | — |
| 20/01/2017 | 23 | 50 nghìn € |
| 15/08/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 24/01/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 02/07/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/02/2019 | 25 | 75 nghìn € |
| 17/07/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/02/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 17/08/2020 | 26 | 450 nghìn € |
| 18/01/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 20/05/2021 | 27 | 900 nghìn € |
| 30/12/2021 | 28 | 1,2 triệu € |
| 06/04/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2022 | 28 | 1,8 triệu € |
| 28/09/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 15/11/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2023 | 29 | 1,2 triệu € |
| 05/10/2023 | 30 | 900 nghìn € |
| 28/12/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 06/06/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 19/09/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 08/12/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 02/04/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 05/06/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 07/12/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 32 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2024 | Rakow Czestochowa | GKS Katowice | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2022 | Gornik Zabrze | Rakow Czestochowa | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 02/08/2020 | Stal Mielec | Gornik Zabrze | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2018 | Ruch Chorzow | Stal Mielec | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Stal Mielec | Ruch Chorzow | Cho mượn | — |
| 17/01/2018 | Ruch Chorzow | Stal Mielec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Miedz Legnica | Ruch Chorzow | Hết hạn mượn 0.06M € | 60 nghìn € |
| 29/06/2017 | Ruch Chorzow | Miedz Legnica | Cho mượn | — |
| 26/07/2016 | Miedz Legnica | Ruch Chorzow | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Stal Mielec | Miedz Legnica | Cho mượn | — |
| 23/02/2015 | Miedz Legnica | Stal Mielec | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2014 | Polonia Bytom | Miedz Legnica | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2013 | Gwarek Zabrze | Polonia Bytom | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Gwarek Zabrze U19 | Gwarek Zabrze | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ72
- Kỹ thuật65
- Tư duy66
- Sức mạnh38
- Thể lực58