- Phạt góc6 – 4
- Thẻ vàng3 – 0
Sân Stadion Zagłębia Lubin, Lubin · Trọng tài: Tomasz Kwiatkowski · Ít mây 14°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.00 / 1.80 · đã đóng kèo
Zaglebie Lubin thắng GKS Katowice 2-1 trên sân nhà Stadion Zagłębia Lubin.
Zaglebie Lubin vs GKS Katowice 2-1 — VĐQG Ba Lan 13/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Kamil Nowogonskikiến tạo: Josip Ćorluka
42'
1 - 0 - 🟨 Damian Dąbrowski 44'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Kacper Lukasiakthay Bartosz Wolski
- 🔁 Michalis Kosidisthay Filip Szymczak 58'
- 64' 🔁 Marcel Wedrychowskithay Eman Marković
- 🔁 Igor Orlikowskithay Josip Ćorluka 68'
- 🔁 Jakub·Sypekthay Kamil Nowogonski 68'
- 73' 🔁 Mateusz Wdowiakthay Erik Jirka
-
⚽ Michalis Kosidiskiến tạo: Igor Orlikowski
78'
2 - 0 - 83' 🔁 Sebastian Milewskithay Mateusz·Kowalczyk
- 83' 🔁 Szymon bartlewiczthay Bartosz Nowak
- 🔁 Jakub Kolanthay Filip Kocaba 87'
- 🔁 Damian Michalskithay David Čolina 87'
- 92+2' 📺 VAR Marcin Wasielewski
- 🟨 Roman Yakuba 94+4'
-
94+4'
2 - 1 ⚽ (pen) Arkadiusz Jedrych - 🟨 Jakub Kolan 97+7'
- 98' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 41%Kiểm soát bóng59%
- 18Tổng cú sút15
- 5Sút trúng đích3
- 12Sút không trúng đích5
- 21Sút trong vòng cấm13
- 4Sút bị chặn5
- 6Phạt góc4
- 61Tấn công nguy hiểm77
- 69Tấn công98
- 330Chuyền479
- 251Chuyền chính xác393
- 4Chuyền then chốt4
- 14Chuyền dài10
- 16Rê bóng20
- 23Tạt bóng12
- 49Tranh chấp46
- 30Tắc bóng28
- 49Cản phá37
- 11Cứu thua10
- 4Phạm lỗi6
- 17Bị phạm lỗi15
- 3Việt vị2
- 3Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. GKS Katowice kiểm soát bóng 59%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Zaglebie Lubin ép sân · cột hướng xuống: GKS Katowice ép sân. Zaglebie Lubin kiểm soát thế trận 40% thời gian, GKS Katowice 51%.
Zaglebie LubinGKS Katowice| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 3-4-3
Zaglebie Lubin · HLV Leszek Ojrzynski
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 33 | Zlatan Alomerović | Thủ môn | 6.37 |
| 3 | Roman Yakuba | Hậu vệ | 6.27 |
| 5 | Aleks Lawniczak | Hậu vệ | 7.3 |
| 25 | Michał Nalepa | Hậu vệ | 6.38 |
| 6 | David Čolina | Tiền vệ | 6.68 |
| 8 | Damian Dąbrowski © | Tiền vệ | 7.08 |
| 16 | Josip Ćorluka | Tiền vệ | 7.04 |
| 39 | Filip Kocaba | Tiền vệ | 6.01 |
| 18 | Filip Szymczak | Tiền đạo | 6.5 |
| 44 | Marcel Regula | Tiền đạo | 6.84 |
| 71 | Kamil Nowogonski | Tiền đạo | 7.93 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Mateusz Dziewiatowski | Tiền vệ |
| 30 | Dominik Hładun | Thủ môn |
| 37 | Sebastian Kerk | Tiền vệ |
| 1 | Jasmin Burić | Thủ môn |
| 26 | Jakub Kolan | Tiền vệ |
| 9 | Michalis Kosidis | Tiền đạo |
| 19 | Szymon Lyczko | Tiền vệ |
| 4 | Damian Michalski | Hậu vệ |
| 88 | Mihael Mlinarić | Tiền đạo |
| 31 | Igor Orlikowski | Hậu vệ |
| 7 | Jakub·Sypek | Tiền vệ |
| 11 | Arkadiusz Wozniak | Tiền vệ |
GKS Katowice · HLV Rafal Gorak
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 87 | Gabriel Kobylak | Thủ môn | 5.87 |
| 4 | Arkadiusz Jedrych © | Hậu vệ | 7.19 |
| 30 | Alan Czerwiński | Hậu vệ | 6.3 |
| 55 | Pau Resta | Hậu vệ | 6.06 |
| 23 | Marcin Wasielewski | Tiền vệ | 6.33 |
| 68 | Bartosz Wolski | Tiền vệ | 5.97 |
| 77 | Mateusz·Kowalczyk | Tiền vệ | 6.62 |
| 97 | Erik Jirka | Tiền vệ | 5.86 |
| 15 | Eman Marković | Tiền đạo | 6.47 |
| 17 | Ilia Shkurin | Tiền đạo | 6.4 |
| 27 | Bartosz Nowak | Tiền đạo | 5.84 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Marcel Wedrychowski | Tiền vệ |
| 7 | Mateusz Wdowiak | Tiền vệ |
| 22 | Sebastian Milewski | Tiền vệ |
| 19 | Kacper Lukasiak | Tiền vệ |
| 21 | Jakub Kokosiński | Tiền đạo |
| 1 | Maciej Kikolski | Thủ môn |
| 31 | Szymon bartlewicz | Tiền vệ |
| 26 | Damian Rasak | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| GKS Katowice | Adrian Błąd | Treo giò | Inactive |
| GKS Katowice | Adam Zreľák | Treo giò | Inactive |
| GKS Katowice | Lukas Klemenz | Treo giò | Yellow card suspension |
| GKS Katowice | Mateusz Marzec | Treo giò | Rest |
| GKS Katowice | Borja Galan | Treo giò | Inactive |
| GKS Katowice | Aleksander Paluszek | Chấn thương | Knee injury |
| GKS Katowice | Jesse Bosch | Treo giò | Inactive |
| GKS Katowice | Maciej Rosołek | Treo giò | Rest |
| GKS Katowice | Rafal Straczek | Chấn thương | Surgery |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.00 | 1.80 | 1.01 | 26 | 501.00 | 2.5 | 6.80 | 1.10 | 10.5 | 2.50 | 1.50 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 0 | 1.85 | 1.95 | 13:25 12/09 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (14 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Ekstraklasa | Zaglebie Lubin – GKS Katowice | 0–2 |
| 29/07/2025 | Ekstraklasa | GKS Katowice – Zaglebie Lubin | 2–2 |
| 09/03/2025 | Ekstraklasa | GKS Katowice – Zaglebie Lubin | 1–0 |
| 31/08/2024 | Ekstraklasa | Zaglebie Lubin – GKS Katowice | 1–0 |
| 13/07/2024 | INT CF | Zaglebie Lubin – GKS Katowice | 1–1 |
| 25/04/2015 | POL Liga 1 | GKS Katowice – Zaglebie Lubin | 0–5 |
| 29/09/2014 | POL Liga 1 | Zaglebie Lubin – GKS Katowice | 1–0 |
| 16/02/2013 | INT CF | Zaglebie Lubin – GKS Katowice | 2–1 |
| 12/02/2012 | INT CF | Zaglebie Lubin – GKS Katowice | 1–0 |
| 02/02/2011 | INT CF | Zaglebie Lubin – GKS Katowice | 0–1 |
Phong độ gần đây
Zaglebie Lubin
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | Ekstraklasa | KS Wieczysta Krakow – Zaglebie Lubin | 1–1 | H |
| 01/09/2026 | POL Cup | Siarka Tarnobrzeg – Zaglebie Lubin | 3–2 | B |
| 30/08/2026 | Ekstraklasa | Zaglebie Lubin – Pogon Szczecin | 0–0 | H |
| 23/08/2026 | Ekstraklasa | Radomiak Radom – Zaglebie Lubin | 0–0 | H |
| 15/08/2026 | Ekstraklasa | Zaglebie Lubin – Slask Wroclaw | 2–1 | T |
GKS Katowice
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Ekstraklasa | Piast Gliwice – GKS Katowice | 3–0 | B |
| 30/08/2026 | Ekstraklasa | Gornik Zabrze – GKS Katowice | 2–3 | T |
| 23/08/2026 | Ekstraklasa | GKS Katowice – Wisla Plock | 5–0 | T |
| 16/08/2026 | Ekstraklasa | Motor Lublin – GKS Katowice | 1–0 | B |
| 12/08/2026 | UEFA ECL | GKS Katowice – Hapoel Tel Aviv | 2–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Zaglebie Lubin vs GKS Katowice đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Zaglebie Lubin vs GKS Katowice thuộc VĐQG Ba Lan, Vòng 8 đã diễn ra lúc 01:15 ngày 13/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadion Zagłębia Lubin (Lubin).
- Kết quả Zaglebie Lubin vs GKS Katowice là bao nhiêu?
- Zaglebie Lubin thắng GKS Katowice 2-1; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Zaglebie Lubin vs GKS Katowice gần đây thế nào?
- Trong 14 lần gặp nhau gần nhất: Zaglebie Lubin thắng 7, hòa 3, GKS Katowice thắng 4. Lần gần nhất ngày 31/01/2026 (Ekstraklasa) Zaglebie Lubin 0-2 GKS Katowice.
- Phong độ Zaglebie Lubin và GKS Katowice trước trận?
- Zaglebie Lubin: 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DLDDWL); GKS Katowice: 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWWLWL).
- Đội hình xuất phát Zaglebie Lubin vs GKS Katowice?
- Zaglebie Lubin ra sân với sơ đồ 3-4-3, GKS Katowice dùng sơ đồ 3-4-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:36 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

