Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bartosz Wolski

GKS KatowiceTiền vệPOL
29Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Bartosz Wolski là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo GKS Katowice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
638Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—1076380002087%62%006,51

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 638 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
310/356 (87%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
10/17 (58%)
Chuyền dài chính xác
18/32 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
3
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/48 (62%)
Không chiến thắng / thua
7 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bartosz Wolski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lanvs Pogon SzczecinB 0-1220000221/2701/2—6,56
13/10/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowT 2-1450000016/1923/3—6,53
10/10/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaT 4-1dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Ba Lanvs Cracovia KrakowT 3-2140000012/130——6,00
13/09/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinB 1-2450000021/2512/6—5,97
05/09/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceB 0-3900010155/6246/10—6,38
30/08/2026VĐQG Ba Lan@ Gornik ZabrzeT 3-2970000432/3811/1—6,68
23/08/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockT 5-0900000129/3424/4—6,94
16/08/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinB 0-1900000252/5325/8—7,20
12/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Hapoel Tel AvivT 2-19000000—0——5,85

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: —2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 500 nghìn €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/20161975 nghìn €
01/03/20171975 nghìn €
15/08/20172075 nghìn €
24/01/20182075 nghìn €
02/07/201821100 nghìn €
20/02/201921100 nghìn €
17/07/201922150 nghìn €
27/02/202022100 nghìn €
26/08/20202375 nghìn €
07/09/202124—
05/07/202225100 nghìn €
17/11/202225150 nghìn €
04/04/202325250 nghìn €
15/06/202326350 nghìn €
04/12/202326300 nghìn €
20/06/202427400 nghìn €
19/09/202427500 nghìn €
08/12/202427650 nghìn €
05/06/202528650 nghìn €
07/12/202528650 nghìn €
25/03/202628800 nghìn €
03/06/202629800 nghìn €
05/10/202629500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Motor LublinGKS KatowiceHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2023Stal RzeszowMotor LublinChuyển nhượng—
04/10/2020Chojniczanka ChojniceStal RzeszowChuyển nhượng—
30/06/2019Bytovia BytowChojniczanka ChojniceChuyển nhượng—
30/07/2018GenoaBytovia BytowChuyển nhượng—
29/06/2018Bytovia BytowGenoaCho mượn—
19/02/2017GenoaBytovia BytowChuyển nhượng—
18/02/2017CesenaGenoaCho mượn—
30/08/2016GenoaCesenaChuyển nhượng—
29/08/2016Latina PrimaveraGenoaChuyển nhượng—
30/06/2014US Latina YouthLatina PrimaveraChuyển nhượng—
31/07/2013Elana TorunUS Latina YouthChuyển nhượng—
31/12/2012Elana Torun U19Elana TorunChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy55
  • Sức mạnh45
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com