
Stratos Svarnas là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Rakow Czestochowa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
595Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 595 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 89% | 56% | 2 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 595 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 427/479 (89%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/9 (55%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/36 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/39 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ KS Wieczysta Krakow | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/66 | 0 | 1/4 | V | 6,40 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 100/105 | 1 | 4/7 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 57/70 | 2 | 4/6 | — | 6,25 |
| 15/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 79/87 | 1 | 5/6 | V | 6,45 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Motor Lublin | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/61 | 3 | 6/9 | — | 6,94 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 1 | 1/3 | — | 6,70 |
| 03/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/39 | 0 | 1/3 | — | 6,39 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hajduk Split | H 2-2 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 94/104 | 0 | 1/6 | — | 6,89 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hajduk Split | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 06/06/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 26/09/2015 | 17 | 100 nghìn € |
| 20/06/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/12/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 10/05/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 17/12/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 21/05/2018 | 20 | 400 nghìn € |
| 06/12/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/05/2019 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/12/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 03/08/2020 | 22 | 700 nghìn € |
| 11/10/2020 | 22 | 1,2 triệu € |
| 11/02/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 31/10/2021 | 23 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2022 | 24 | 1,2 triệu € |
| 28/09/2022 | 24 | 1,4 triệu € |
| 15/11/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 02/04/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 28 | 3,0 triệu € |
| 05/10/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | AEK Athens | Rakow Czestochowa | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 29/06/2023 | Rakow Czestochowa | AEK Athens | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | AEK Athens | Rakow Czestochowa | Chuyển nhượng 0.2M € | 200 nghìn € |
| 15/08/2018 | SKODA Xanthi | AEK Athens | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2016 | AEK Athens | SKODA Xanthi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Triglia Rafina | AEK Athens | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh70
- Thể lực55