
Lukas Klemenz là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo GKS Katowice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
807Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/10Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 807 | 0 | 0 | 0 | 10 | 0 | 84% | 59% | 6 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 807 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/10
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 369/436 (84%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/36 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 53/89 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 34 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 20
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 76/81 | 1 | 2/6 | V | 6,48 |
| 13/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 36/40 | 1 | 9/12 | — | 7,38 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 31/40 | 1 | 6/11 | V | 6,12 |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 62/73 | 0 | 7/11 | — | 6,79 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 38/45 | 1 | 4/8 | V | 5,95 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | T 3-2 | 97 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/33 | 1 | 6/8 | — | 6,99 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/32 | 2 | 6/11 | — | 7,27 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/60 | 2 | 10/14 | V | 6,60 |
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hapoel Tel Aviv | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 03/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | T 3-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 1 | 3/5 | V | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/03/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2015 | 19 | 150 nghìn € |
| 16/01/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 03/09/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 01/03/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/06/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 15/08/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/01/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/07/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 24/01/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/01/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/08/2020 | 24 | 450 nghìn € |
| 14/01/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 31/05/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 10/10/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 06/01/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 06/06/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 10/10/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 21/02/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 06/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 20/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/09/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 05/06/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 25/09/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 25/03/2026 | 30 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Gornik Leczna | GKS Katowice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Budapest Honved FC | Gornik Leczna | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2021 | Wisla Krakow | Budapest Honved FC | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 20/01/2019 | Jagiellonia Bialystok | Wisla Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | GKS Katowice | Jagiellonia Bialystok | Hết hạn mượn 0.06M € | 60 nghìn € |
| 30/06/2017 | Olimpia Grudziadz | GKS Katowice | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2016 | GKS Belchatow | Olimpia Grudziadz | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2015 | Valenciennes B | GKS Belchatow | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Korona Kielce | Valenciennes B | Cho mượn | — |
| 29/01/2015 | Valenciennes B | Korona Kielce | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Odra Opole | Valenciennes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Pomologia Prószków U19 | Odra Opole | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh68
- Thể lực48