Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lukas Klemenz

GKS KatowiceHậu vệPOL
31Tuổi
191Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Lukas Klemenz là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo GKS Katowice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
807Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/10Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—10980700010084%59%606,54

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 807 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/10
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
369/436 (84%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
12/36 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
8
Phá bóng
44
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/89 (59%)
Không chiến thắng / thua
34 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 20
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lukas Klemenz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lanvs Pogon SzczecinB 0-1900010076/8112/6V6,48
13/10/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowT 2-1900010236/4019/12—7,38
10/10/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaT 4-1900000231/4016/11V6,12
19/09/2026VĐQG Ba Lanvs Cracovia KrakowT 3-2900030162/7307/11—6,79
05/09/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceB 0-3900020238/4514/8V5,95
30/08/2026VĐQG Ba Lan@ Gornik ZabrzeT 3-2970010125/3316/8—6,99
23/08/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockT 5-0900010126/3226/11—7,27
16/08/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinB 0-1900000049/60210/14V6,60
12/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Hapoel Tel AvivT 2-19000000—0——6,30
03/08/2026VĐQG Ba Lanvs Radomiak RadomT 3-11900100—13/5V6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20152026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/03/201519100 nghìn €
29/06/201519150 nghìn €
16/01/201620150 nghìn €
03/09/201620100 nghìn €
01/03/201721100 nghìn €
28/06/201721300 nghìn €
15/08/201721150 nghìn €
24/01/201822150 nghìn €
02/07/201822150 nghìn €
24/01/201923150 nghìn €
14/01/202024350 nghìn €
07/04/202024300 nghìn €
17/08/202024450 nghìn €
14/01/202125350 nghìn €
31/05/202125300 nghìn €
10/10/202126400 nghìn €
06/01/202226350 nghìn €
06/06/202226250 nghìn €
10/10/202227200 nghìn €
21/02/202327200 nghìn €
06/06/202327200 nghìn €
04/12/202328300 nghìn €
20/06/202428300 nghìn €
19/09/202428400 nghìn €
08/12/202429450 nghìn €
05/06/202529450 nghìn €
25/09/202530350 nghìn €
07/12/202530350 nghìn €
25/03/202630400 nghìn €
03/06/202630400 nghìn €
05/10/202631350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Gornik LecznaGKS KatowiceChuyển nhượng—
30/06/2023Budapest Honved FCGornik LecznaChuyển nhượng—
27/01/2021Wisla KrakowBudapest Honved FCHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
20/01/2019Jagiellonia BialystokWisla KrakowChuyển nhượng—
30/06/2018GKS KatowiceJagiellonia BialystokHết hạn mượn 0.06M €60 nghìn €
30/06/2017Olimpia GrudziadzGKS KatowiceChuyển nhượng—
10/07/2016GKS BelchatowOlimpia GrudziadzChuyển nhượng—
09/07/2015Valenciennes BGKS BelchatowChuyển nhượng—
29/06/2015Korona KielceValenciennes BCho mượn—
29/01/2015Valenciennes BKorona KielceChuyển nhượng—
30/06/2013Odra OpoleValenciennes BChuyển nhượng—
30/06/2011Pomologia Prószków U19Odra OpoleChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy42
  • Sức mạnh68
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com