
Jean Carlos là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Rakow Czestochowa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
813Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/12Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 813 | 0 | 0 | 1 | 12 | 3 | 82% | 65% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 813 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 276/336 (82%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 5/23 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/18 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/72 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 20
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ KS Wieczysta Krakow | T 2-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/4 | — | 6,24 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | B 1-4 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | 2/3 | — | 5,78 |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 38/45 | 0 | 0/1 | — | 6,42 |
| 15/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | B 2-3 | 88 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 36/40 | 1 | 5/8 | — | 6,35 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Motor Lublin | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/20 | 0 | 2/6 | — | 6,07 |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/42 | 3 | 7/7 | — | 6,52 |
| 03/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 1-2 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/25 | 1 | 3/4 | — | 5,93 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 2/2 | — | 5,82 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hajduk Split | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/48 | 0 | 4/8 | — | 5,76 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hajduk Split | H 2-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 24/08/2015 | 19 | — |
| 31/07/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 31/12/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/06/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/01/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/08/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/01/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/05/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 14/10/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 30/12/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 13/06/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 28/09/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 15/11/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 29/03/2023 | 26 | 900 nghìn € |
| 08/06/2023 | 27 | 900 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 06/06/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 19/09/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 07/12/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
| 05/10/2026 | 30 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2022 | Pogon Szczecin | Rakow Czestochowa | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2021 | Wisla Krakow | Pogon Szczecin | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2019 | Recreativo Huelva | Wisla Krakow | Chuyển nhượng Free | — |
| 08/07/2016 | Real Madrid Castilla | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2016 | Fuenlabrada | Real Madrid Castilla | Cho mượn | — |
| 27/07/2015 | Real Madrid Castilla | Fuenlabrada | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật54
- Tư duy53
- Sức mạnh49
- Thể lực37