Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Borja Galan

GKS KatowiceTiền vệESP
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Borja Galan là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo GKS Katowice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
388Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
388Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—9438810310379%51%206,47

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 388 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
3/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
130/164 (79%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
9/16 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
9
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/49 (51%)
Không chiến thắng / thua
7 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 19
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
64
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Borja Galan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Ba Lanvs Pogon SzczecinB 0-1900031245/5828/16—6,59
13/10/2026VĐQG Ba Lanvs KS Wieczysta KrakowT 2-127010018/1003/6—6,63
10/10/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaT 4-120101105/501/2V6,91
19/09/2026VĐQG Ba Lanvs Cracovia KrakowT 3-25011018/912/2—6,35
30/08/2026VĐQG Ba Lan@ Gornik ZabrzeT 3-240001106/814/7—6,53
23/08/2026VĐQG Ba Lanvs Wisla PlockT 5-0740120113/2101/5—6,62
16/08/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinB 0-1190000012/1301/2—6,09
12/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Hapoel Tel AvivT 2-18200000—0——6,25
03/08/2026VĐQG Ba Lanvs Radomiak RadomT 3-131001019/1302/4V6,26
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs MSK ZilinaT 3-17500000—0——6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/201724150 nghìn €
31/12/201724250 nghìn €
29/05/201825250 nghìn €
16/09/201825300 nghìn €
18/02/201925500 nghìn €
28/06/201926700 nghìn €
19/12/201926700 nghìn €
07/04/202026550 nghìn €
07/10/202027500 nghìn €
06/01/202127500 nghìn €
29/06/202128500 nghìn €
29/12/202128300 nghìn €
28/06/202229200 nghìn €
15/06/202330200 nghìn €
04/12/202330300 nghìn €
20/06/202431300 nghìn €
08/12/202431300 nghìn €
02/04/202531350 nghìn €
05/06/202532350 nghìn €
25/09/202532300 nghìn €
07/12/202532300 nghìn €
03/06/202633300 nghìn €
05/10/202633250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Odra OpoleGKS KatowiceChuyển nhượng—
14/01/2023Free PlayerOdra OpoleChuyển nhượng—
30/06/2022HerculesFree PlayerTrở lại—
12/01/2022UD LogronesHerculesChuyển nhượng—
30/08/2021RC DeportivoUD LogronesChuyển nhượng—
20/07/2020Racing SantanderRC DeportivoCho mượn—
30/01/2020RC DeportivoRacing SantanderChuyển nhượng—
07/07/2019AD AlcorconRC DeportivoChuyển nhượng—
04/07/2018Deportivo FabrilAD AlcorconChuyển nhượng Free—
14/07/2016Getafe BDeportivo FabrilChuyển nhượng Free—
06/07/2015Atletico de Madrid BGetafe BChuyển nhượng—
30/06/2012Atletico de Madrid U19Atletico de Madrid BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy49
  • Sức mạnh46
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com