
Borja Galan là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo GKS Katowice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
388Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
388Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 388 | 1 | 0 | 3 | 10 | 3 | 79% | 51% | 2 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 388 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 130/164 (79%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/16 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/49 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 45/58 | 2 | 8/16 | — | 6,59 |
| 13/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | T 2-1 | 27 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 3/6 | — | 6,63 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 4-1 | 20 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | 1/2 | V | 6,91 |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | T 3-2 | 5 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 1 | 2/2 | — | 6,35 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | T 3-2 | 40 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 1 | 4/7 | — | 6,53 |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | T 5-0 | 74 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 13/21 | 0 | 1/5 | — | 6,62 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 1/2 | — | 6,09 |
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hapoel Tel Aviv | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 03/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | T 3-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/13 | 0 | 2/4 | V | 6,26 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs MSK Zilina | T 3-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 31/12/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/05/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 16/09/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 28/06/2019 | 26 | 700 nghìn € |
| 19/12/2019 | 26 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 550 nghìn € |
| 07/10/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 06/01/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/06/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 29/12/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 15/06/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 20/06/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 02/04/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 05/06/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 25/09/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 300 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Odra Opole | GKS Katowice | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2023 | Free Player | Odra Opole | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Hercules | Free Player | Trở lại | — |
| 12/01/2022 | UD Logrones | Hercules | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | RC Deportivo | UD Logrones | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2020 | Racing Santander | RC Deportivo | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | RC Deportivo | Racing Santander | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2019 | AD Alcorcon | RC Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2018 | Deportivo Fabril | AD Alcorcon | Chuyển nhượng Free | — |
| 14/07/2016 | Getafe B | Deportivo Fabril | Chuyển nhượng Free | — |
| 06/07/2015 | Atletico de Madrid B | Getafe B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Atletico de Madrid U19 | Atletico de Madrid B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật50
- Tư duy49
- Sức mạnh46
- Thể lực40