
Adin molnar là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Rakow Czestochowa.
Tiểu sử Adin molnar
Adin molnar là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Rakow Czestochowa, mang quốc tịch Hungary và hiện 22 tuổi, sinh ngày 18/06/2004. Anh cao 181 cm, nặng 65 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 8 trận tại VĐQG Ba Lan với 207 phút thi đấu. Giá trị thị trường của anh là 800 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030. Giao dịch gần nhất là việc hết hạn mượn từ MTK Budapest vào 07/07/2026, với phí 750 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
207Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 8 | 1 | 207 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 71% | 46% | 0 | 0 | 6,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/57 (71%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/32 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | B 1-4 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/13 | 0 | 0/2 | — | 5,60 |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | B 2-3 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 3/7 | — | 5,83 |
| 15/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | B 2-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 1 | 1/1 | — | 5,98 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Motor Lublin | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,37 |
| 03/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | B 2-5 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/14 | 0 | 4/8 | — | 6,40 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hajduk Split | H 2-2 | 36 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | 2/5 | — | 6,07 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hajduk Split | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 06/06/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/01/2024 | 19 | 175 nghìn € |
| 22/12/2024 | 20 | 350 nghìn € |
| 27/05/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 07/12/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 18/05/2026 | 21 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | MTK Budapest | Rakow Czestochowa | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 31/12/2022 | MTK Budapest II | MTK Budapest | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2022 | Hódmezövásárhely FC | MTK Budapest II | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Kecskeméti TE U17 | Hódmezövásárhely FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Kecskeméti TE Youth | Kecskeméti TE U17 | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2018 | Grosics Akadémia (Szeged Jugend) | Kecskeméti TE Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật50
- Tư duy55
- Sức mạnh36
- Thể lực32