
Bogdan·Mircetic là tiền vệ 20 tuổi, hiện khoác áo Rakow Czestochowa.
Tiểu sử Bogdan·Mircetic
Bogdan·Mircetic là tiền vệ người Serbia, 20 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Rakow Czestochowa. Ở mùa 2026-2027 tại VĐQG Ba Lan, cầu thủ có 2 trận ra sân, 41 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,08. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, còn mức cao nhất từng đạt là 1,5 triệu € (2025). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030. Cao 184 cm, nặng 78 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
41Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
2,20Bàn/90 phút
41Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 41 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 100% | 0% | 1 | 0 | 6,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 41 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/17 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/7 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ KS Wieczysta Krakow | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | B 1-4 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | 0/4 | — | 5,70 |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | B 2-3 | 23 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/6 | 0 | 0/3 | V | 6,46 |
| 15/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Motor Lublin | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2026 | Giao hữu CLB | @ PSV Eindhoven | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Arka Gdynia | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lechia Gdansk | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2023 | 17 | 700 nghìn € |
| 26/12/2023 | 18 | 700 nghìn € |
| 09/06/2024 | 18 | 700 nghìn € |
| 26/12/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2025 | 19 | 1,5 triệu € |
| 07/12/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 25/03/2026 | 20 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 20 | 1,0 triệu € |
| 05/10/2026 | 20 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật58
- Tư duy56
- Sức mạnh42
- Thể lực42