Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bogdan·Mircetic

20Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Bogdan·Mircetic là tiền vệ 20 tuổi, hiện khoác áo Rakow Czestochowa.

Tiểu sử Bogdan·Mircetic

Bogdan·Mircetic là tiền vệ người Serbia, 20 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Rakow Czestochowa. Ở mùa 2026-2027 tại VĐQG Ba Lan, cầu thủ có 2 trận ra sân, 41 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,08. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, còn mức cao nhất từng đạt là 1,5 triệu € (2025). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030. Cao 184 cm, nặng 78 kg và thuận chân trái.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
41Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
2,20Bàn/90 phút
41Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—204110021100%0%106,08

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 41 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/17 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/7 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bogdan·Mircetic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Ba Lan@ KS Wieczysta KrakowT 2-1dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Ba Lanvs GKS KatowiceB 1-4180010011/1100/4—5,70
19/09/2026VĐQG Ba Lan@ Korona KielceB 2-323101116/600/3V6,46
15/09/2026VĐQG Ba Lanvs Zaglebie LubinB 2-3dự bị00000—0———
11/09/2026VĐQG Ba Lanvs Motor LublinT 2-1dự bị00000—0———
11/07/2026Giao hữu CLB@ PSV EindhovenH 2-2dự bị00000—0———
23/05/2026VĐQG Ba Lanvs Arka GdyniaT 3-0dự bị00000—0———
17/05/2026VĐQG Ba Lan@ Piast GliwiceT 3-1dự bị00000—0———
14/05/2026VĐQG Ba Lanvs Jagiellonia BialystokB 0-2dự bị00000—0———
25/04/2026VĐQG Ba Lan@ Lechia GdanskT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/202317700 nghìn €
26/12/202318700 nghìn €
09/06/202418700 nghìn €
26/12/2024191,0 triệu €
11/06/2025191,5 triệu €
07/12/2025201,5 triệu €
25/03/2026201,2 triệu €
03/06/2026201,0 triệu €
05/10/202620800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy56
  • Sức mạnh42
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com