
Rakow Czestochowa
VĐQG Ba LanPolandHLV Dawid SzwargaSân Miejski Stadion Piłkarski Raków w CzęstochowieGiá trị 30,6 triệu €
Phong độ: TBTBB
Rakow Czestochowa sẽ gặp Wisla Krakow lúc 01:15 ngày 25/10/2026 tại VĐQG Ba Lan.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 4 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 4 – 1 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 3 | 1 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (30 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Kacper Trelowski | Thủ môn | 23 |
| 29 | Wiktor Żołneczko | Thủ môn | 17 |
| 71 | Tarik Karić | Thủ môn | 21 |
| 2 | Jerzy Napieraj | Hậu vệ | 21 |
| 3 | Arvid Brorsson | Hậu vệ | 27 |
| 4 | Stratos Svarnas | Hậu vệ | 28 |
| 19 | Nils Zätterström | Hậu vệ | 21 |
| 24 | Nikodem Całko | Hậu vệ | 17 |
| 25 | Bogdan Racovitan | Hậu vệ | 26 |
| 5 | Marko Bulat | Tiền vệ | 25 |
| 6 | Oskar Repka | Tiền vệ | 27 |
| 7 | Fran Tudor | Tiền vệ | 31 |
| 8 | Tomasz Pienko | Tiền vệ | 22 |
| 9 | Patryk Makuch | Tiền vệ | 27 |
| 10 | Vladyslav Kochergin | Tiền vệ | 30 |
| 11 | Adriano | Tiền vệ | 24 |
| 15 | Oliwier Kwiatkowski | Tiền vệ | 21 |
| 20 | Jean Carlos | Tiền vệ | 30 |
| 22 | Ojo abraham | Tiền vệ | 19 |
| 23 | Karol Struski | Tiền vệ | 25 |
| 26 | Erick Otieno | Tiền vệ | 30 |
| 44 | Bogdan·Mircetic | Tiền vệ | 20 |
| 77 | Diedounne Gaucho Debohi | Tiền vệ | 25 |
| 11 | Mahir Emreli | Tiền đạo | 29 |
| 17 | Jakub Jendryka | Tiền đạo | 19 |
| 36 | Marko Perović | Tiền đạo | 20 |
| 39 | Isak Brusberg | Tiền đạo | 20 |
| 80 | Lamine Diaby Fadiga | Tiền đạo | 25 |
| 88 | Adin molnar | Tiền đạo | 22 |
| 99 | Adam Basse | Tiền đạo | 18 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Rakow Czestochowa là khi nào?
- Rakow Czestochowa gặp Wisla Krakow trên sân khách lúc 01:15 ngày 25/10/2026, giải VĐQG Ba Lan.
- Rakow Czestochowa đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Rakow Czestochowa 2 thắng, 0 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 16/10/2026 thắng KS Wieczysta Krakow 2-1 (VĐQG Ba Lan).
- Đội hình Rakow Czestochowa có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Rakow Czestochowa có 30 cầu thủ, tuổi trung bình 23,7, tổng giá trị 30,6 triệu €; đắt giá nhất là Nils Zätterström (hậu vệ, 3,5 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Rakow Czestochowa?
- HLV trưởng là Dawid Szwarga (POL, 36 tuổi); sân nhà Miejski Stadion Piłkarski Raków w Częstochowie tại Czestochowa, sức chứa 8.000 chỗ.
- Thành tích Rakow Czestochowa mùa này tại VĐQG Ba Lan?
- Tại VĐQG Ba Lan, Rakow Czestochowa đã đá 11 trận, ghi 15 bàn, thủng lưới 26 (trung bình 1,36 bàn ghi/trận); sút 178 lần, 56 trúng đích; chuyền chính xác 84%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:18 22/10/2026 (giờ Việt Nam).