
Sebastian Milewski là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo GKS Katowice.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
33Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 60% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/22 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs KS Wieczysta Krakow | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | 6,40 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 4-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/2 | — | 6,59 |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | — | — | 5,97 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Wisla Plock | T 5-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,82 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hapoel Tel Aviv | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 16/01/2016 | 17 | — |
| 01/03/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 15/08/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/01/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 02/07/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 24/01/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/01/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/08/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 18/01/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 20/05/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 13/01/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 23/06/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/11/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 04/12/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 20/06/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 19/09/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 05/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 25/03/2026 | 27 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 500 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2024 | Arka Gdynia | GKS Katowice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Piast Gliwice | Arka Gdynia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Zaglebie Sosnowiec | Piast Gliwice | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 25/01/2017 | KS Legionovia Legionowo | Zaglebie Sosnowiec | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2015 | Legionovia Legionowo II | KS Legionovia Legionowo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Legionovia Legionowo U19 | Legionovia Legionowo II | Chuyển nhượng | — |
| — | Mlawianka Mlawa | Legionovia Legionowo U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh56
- Thể lực48