
Lamine Diaby Fadiga
25Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Lamine Diaby Fadiga là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Rakow Czestochowa.
Tiểu sử Lamine Diaby Fadiga
Lamine Diaby Fadiga là tiền đạo của câu lạc bộ Rakow Czestochowa, quốc tịch Guinea, sinh ngày 19/01/2001 và 25 tuổi. Cao 188 cm, thuận chân trái. Mùa 2027 ghi nhận 8 trận ra sân, 263 phút thi đấu, 3 bàn và điểm trung bình 6,50. Giá trị thị trường hiện là 3,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2028. Ngày 30/06/2025 có ghi nhận hết hạn mượn từ Jagiellonia Bialystok sang Rakow Czestochowa, phí 120 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
263Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
1,03Bàn/90 phút
87Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 57% | 0 | 0 | 6,34 |
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 229 | 3 | 1 | 0 | 17 | 7 | 75% | 42% | 0 | 1 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/7 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 229 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/17
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/56 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/21 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ KS Wieczysta Krakow | T 2-1 | 28 | 2 | 0 | 7 | 5 | 1 | 7/9 | 1 | 3/6 | — | 8,20 |
| 10/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs GKS Katowice | B 1-4 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 1/2 | — | 5,86 |
| 01/10/2026 | CAN | vs Kenya | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 6,52 |
| 26/09/2026 | CAN | @ Nam Phi South Africa | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 2 | 3/5 | — | 6,16 |
| 19/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 15/20 | 1 | 3/8 | — | 7,86 |
| 03/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 2/5 | Đ | 5,38 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | B 2-5 | 28 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | — | — | 5,88 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hajduk Split | H 2-2 | 105 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 20/22 | 0 | 5/14 | — | 7,16 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hajduk Split | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 16/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | — | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2019 | 18 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2020 | 18 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 900 nghìn € |
| 13/08/2020 | 19 | 700 nghìn € |
| 10/11/2020 | 19 | 700 nghìn € |
| 24/06/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 26/12/2021 | 20 | 600 nghìn € |
| 01/06/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 02/04/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 03/07/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 12/12/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/09/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 08/12/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 02/04/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 05/06/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 25/09/2025 | 24 | 750 nghìn € |
| 07/12/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 25 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Jagiellonia Bialystok | Rakow Czestochowa | Hết hạn mượn 0.12M € | 120 nghìn € |
| 30/06/2024 | Paris FC | Jagiellonia Bialystok | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC Eindhoven | Paris FC | Cho mượn | — |
| 07/07/2022 | Paris FC | FC Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 01/10/2019 | OGC Nice | Paris FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | OGC Nice B | OGC Nice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | OGC Nice U17 | OGC Nice B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | OGC Nice Youth | OGC Nice U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2014 | FC Mougins Jugend | OGC Nice Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2013 | AS Cannes Youth | FC Mougins Jugend | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | ES Cannet Rocheville Jugend | AS Cannes Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật43
- Tư duy53
- Sức mạnh40
- Thể lực49